skedaddled

[Mỹ]/skɪˈdædəl/
[Anh]/skɪˈdædəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động chạy trốn
vi.chạy trốn nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

skedaddle away

mau chóng chạy đi

skedaddle quickly

mau chóng chạy

skedaddle now

chạy ngay lập tức

skedaddle fast

chạy nhanh

just skedaddle

chỉ cần chạy đi thôi

let's skedaddle

chúng ta hãy chạy đi

skedaddle home

chạy về nhà

skedaddle out

chạy ra ngoài

skedaddle soon

sẽ chạy sớm thôi

skedaddle together

chạy cùng nhau

Câu ví dụ

when the teacher entered the room, the students skedaddled to their seats.

khi giáo viên bước vào phòng, các học sinh nhanh chóng tìm chỗ ngồi.

as soon as the rain started, we decided to skedaddle home.

ngay khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi quyết định nhanh chóng về nhà.

after the fireworks ended, the crowd began to skedaddle.

sau khi pháo hoa kết thúc, đám đông bắt đầu nhanh chóng rời đi.

we need to skedaddle if we want to catch the last bus.

chúng ta cần nhanh chóng đi nếu muốn kịp bắt chuyến xe buýt cuối cùng.

the kids skedaddled when they saw the ice cream truck.

các bạn nhỏ nhanh chóng chạy đi khi nhìn thấy xe bán kem.

let’s skedaddle before the traffic gets too heavy.

hãy nhanh chóng đi trước khi giao thông trở nên quá đông đúc.

when the alarm went off, everyone skedaddled out of the building.

khi báo động vang lên, mọi người nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.

after the ghost story, the children skedaddled to their parents.

sau câu chuyện ma, các bạn nhỏ nhanh chóng chạy đến chỗ bố mẹ.

we should skedaddle if we want to avoid the long lines.

chúng ta nên nhanh chóng đi nếu muốn tránh những hàng dài chờ đợi.

as soon as the meeting was over, everyone skedaddled out of the room.

ngay sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người nhanh chóng rời khỏi phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay