skedaddle away
mau chóng chạy đi
skedaddle quickly
mau chóng chạy
skedaddle now
chạy ngay lập tức
skedaddle fast
chạy nhanh
just skedaddle
chỉ cần chạy đi thôi
let's skedaddle
chúng ta hãy chạy đi
skedaddle home
chạy về nhà
skedaddle out
chạy ra ngoài
skedaddle soon
sẽ chạy sớm thôi
skedaddle together
chạy cùng nhau
when the teacher entered the room, the students skedaddled to their seats.
khi giáo viên bước vào phòng, các học sinh nhanh chóng tìm chỗ ngồi.
as soon as the rain started, we decided to skedaddle home.
ngay khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi quyết định nhanh chóng về nhà.
after the fireworks ended, the crowd began to skedaddle.
sau khi pháo hoa kết thúc, đám đông bắt đầu nhanh chóng rời đi.
we need to skedaddle if we want to catch the last bus.
chúng ta cần nhanh chóng đi nếu muốn kịp bắt chuyến xe buýt cuối cùng.
the kids skedaddled when they saw the ice cream truck.
các bạn nhỏ nhanh chóng chạy đi khi nhìn thấy xe bán kem.
let’s skedaddle before the traffic gets too heavy.
hãy nhanh chóng đi trước khi giao thông trở nên quá đông đúc.
when the alarm went off, everyone skedaddled out of the building.
khi báo động vang lên, mọi người nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.
after the ghost story, the children skedaddled to their parents.
sau câu chuyện ma, các bạn nhỏ nhanh chóng chạy đến chỗ bố mẹ.
we should skedaddle if we want to avoid the long lines.
chúng ta nên nhanh chóng đi nếu muốn tránh những hàng dài chờ đợi.
as soon as the meeting was over, everyone skedaddled out of the room.
ngay sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người nhanh chóng rời khỏi phòng.
skedaddle away
mau chóng chạy đi
skedaddle quickly
mau chóng chạy
skedaddle now
chạy ngay lập tức
skedaddle fast
chạy nhanh
just skedaddle
chỉ cần chạy đi thôi
let's skedaddle
chúng ta hãy chạy đi
skedaddle home
chạy về nhà
skedaddle out
chạy ra ngoài
skedaddle soon
sẽ chạy sớm thôi
skedaddle together
chạy cùng nhau
when the teacher entered the room, the students skedaddled to their seats.
khi giáo viên bước vào phòng, các học sinh nhanh chóng tìm chỗ ngồi.
as soon as the rain started, we decided to skedaddle home.
ngay khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi quyết định nhanh chóng về nhà.
after the fireworks ended, the crowd began to skedaddle.
sau khi pháo hoa kết thúc, đám đông bắt đầu nhanh chóng rời đi.
we need to skedaddle if we want to catch the last bus.
chúng ta cần nhanh chóng đi nếu muốn kịp bắt chuyến xe buýt cuối cùng.
the kids skedaddled when they saw the ice cream truck.
các bạn nhỏ nhanh chóng chạy đi khi nhìn thấy xe bán kem.
let’s skedaddle before the traffic gets too heavy.
hãy nhanh chóng đi trước khi giao thông trở nên quá đông đúc.
when the alarm went off, everyone skedaddled out of the building.
khi báo động vang lên, mọi người nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.
after the ghost story, the children skedaddled to their parents.
sau câu chuyện ma, các bạn nhỏ nhanh chóng chạy đến chỗ bố mẹ.
we should skedaddle if we want to avoid the long lines.
chúng ta nên nhanh chóng đi nếu muốn tránh những hàng dài chờ đợi.
as soon as the meeting was over, everyone skedaddled out of the room.
ngay sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người nhanh chóng rời khỏi phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay