scram now
scram ngay
scram away
scram đi
just scram
chỉ cần scram
scram off
scram đi thôi
scram out
scram ra ngoài
scram you
scram anh/em/bạn
scram fast
scram nhanh
scram quickly
scram nhanh chóng
scram dude
scram bạn ơi
scram already
scram đi mà
when things get tough, it's time to scram.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, đã đến lúc phải chạy.
he told the kids to scram before the storm hit.
Anh ấy bảo các con phải chạy đi trước khi cơn bão ập đến.
she didn't want to scram from the party, but it was getting late.
Cô ấy không muốn chạy khỏi bữa tiệc, nhưng đã muộn.
as soon as the boss walked in, everyone started to scram.
Ngay khi sếp bước vào, mọi người bắt đầu chạy đi.
it's best to scram when the situation gets dangerous.
Tốt nhất là nên chạy ngay khi tình hình trở nên nguy hiểm.
they decided to scram rather than face the consequences.
Họ quyết định chạy đi hơn là đối mặt với hậu quả.
the loud noise made everyone scram for cover.
Tiếng động lớn khiến mọi người chạy tìm chỗ trú.
don't just stand there, scram out of the way!
Đừng đứng đó, chạy đi tránh đường!
after the argument, he wanted to scram and clear his head.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy muốn chạy đi để thư giãn đầu óc.
she had to scram when the fire alarm went off.
Cô ấy phải chạy ngay khi chuông báo cháy vang lên.
scram now
scram ngay
scram away
scram đi
just scram
chỉ cần scram
scram off
scram đi thôi
scram out
scram ra ngoài
scram you
scram anh/em/bạn
scram fast
scram nhanh
scram quickly
scram nhanh chóng
scram dude
scram bạn ơi
scram already
scram đi mà
when things get tough, it's time to scram.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, đã đến lúc phải chạy.
he told the kids to scram before the storm hit.
Anh ấy bảo các con phải chạy đi trước khi cơn bão ập đến.
she didn't want to scram from the party, but it was getting late.
Cô ấy không muốn chạy khỏi bữa tiệc, nhưng đã muộn.
as soon as the boss walked in, everyone started to scram.
Ngay khi sếp bước vào, mọi người bắt đầu chạy đi.
it's best to scram when the situation gets dangerous.
Tốt nhất là nên chạy ngay khi tình hình trở nên nguy hiểm.
they decided to scram rather than face the consequences.
Họ quyết định chạy đi hơn là đối mặt với hậu quả.
the loud noise made everyone scram for cover.
Tiếng động lớn khiến mọi người chạy tìm chỗ trú.
don't just stand there, scram out of the way!
Đừng đứng đó, chạy đi tránh đường!
after the argument, he wanted to scram and clear his head.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy muốn chạy đi để thư giãn đầu óc.
she had to scram when the fire alarm went off.
Cô ấy phải chạy ngay khi chuông báo cháy vang lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay