scram

[Mỹ]/skræm/
[Anh]/skræm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dừng khẩn cấp
vi. rời đi nhanh chóng; chạy trốn nhanh chóng; [Am. slang] biến mất
vt. dừng đột ngột; thực hiện một cuộc dừng khẩn cấp
Word Forms
hiện tại phân từscramming
ngôi thứ ba số ítscrams

Cụm từ & Cách kết hợp

scram now

scram ngay

scram away

scram đi

just scram

chỉ cần scram

scram off

scram đi thôi

scram out

scram ra ngoài

scram you

scram anh/em/bạn

scram fast

scram nhanh

scram quickly

scram nhanh chóng

scram dude

scram bạn ơi

scram already

scram đi mà

Câu ví dụ

when things get tough, it's time to scram.

Khi mọi thứ trở nên khó khăn, đã đến lúc phải chạy.

he told the kids to scram before the storm hit.

Anh ấy bảo các con phải chạy đi trước khi cơn bão ập đến.

she didn't want to scram from the party, but it was getting late.

Cô ấy không muốn chạy khỏi bữa tiệc, nhưng đã muộn.

as soon as the boss walked in, everyone started to scram.

Ngay khi sếp bước vào, mọi người bắt đầu chạy đi.

it's best to scram when the situation gets dangerous.

Tốt nhất là nên chạy ngay khi tình hình trở nên nguy hiểm.

they decided to scram rather than face the consequences.

Họ quyết định chạy đi hơn là đối mặt với hậu quả.

the loud noise made everyone scram for cover.

Tiếng động lớn khiến mọi người chạy tìm chỗ trú.

don't just stand there, scram out of the way!

Đừng đứng đó, chạy đi tránh đường!

after the argument, he wanted to scram and clear his head.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy muốn chạy đi để thư giãn đầu óc.

she had to scram when the fire alarm went off.

Cô ấy phải chạy ngay khi chuông báo cháy vang lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay