not a skerrick
không một chút nào
skerrick of hope
một chút hy vọng
skerrick of truth
một chút sự thật
skerrick of food
một chút thức ăn
skerrick of evidence
một chút bằng chứng
skerrick of time
một chút thời gian
skerrick of cash
một chút tiền mặt
skerrick of sense
một chút lý trí
skerrick of luck
một chút may mắn
there isn't a skerrick of doubt in my mind.
Tôi không hề có chút nghi ngờ nào trong tâm trí.
he didn't leave a skerrick of food on his plate.
Anh ấy không để lại dù chỉ là một chút thức ăn trên đĩa.
not a skerrick of evidence was found at the scene.
Không có bất kỳ bằng chứng nào được tìm thấy tại hiện trường.
she felt not a skerrick of remorse for her actions.
Cô ấy không cảm thấy hối hận dù chỉ một chút nào về hành động của mình.
there wasn't a skerrick of wind on that calm day.
Không hề có chút gió nào trong ngày tĩnh lặng đó.
he couldn't spare a skerrick of time for his hobbies.
Anh ấy không thể dành dù chỉ một chút thời gian cho sở thích của mình.
she didn't have a skerrick of patience left.
Cô ấy không còn chút kiên nhẫn nào nữa.
there was not a skerrick of sense in his argument.
Không có chút lý trí nào trong lập luận của anh ấy.
he didn't feel a skerrick of fear during the storm.
Anh ấy không cảm thấy sợ hãi dù chỉ một chút nào trong cơn bão.
she managed to save a skerrick of money each month.
Cô ấy đã tiết kiệm được một chút tiền mỗi tháng.
not a skerrick
không một chút nào
skerrick of hope
một chút hy vọng
skerrick of truth
một chút sự thật
skerrick of food
một chút thức ăn
skerrick of evidence
một chút bằng chứng
skerrick of time
một chút thời gian
skerrick of cash
một chút tiền mặt
skerrick of sense
một chút lý trí
skerrick of luck
một chút may mắn
there isn't a skerrick of doubt in my mind.
Tôi không hề có chút nghi ngờ nào trong tâm trí.
he didn't leave a skerrick of food on his plate.
Anh ấy không để lại dù chỉ là một chút thức ăn trên đĩa.
not a skerrick of evidence was found at the scene.
Không có bất kỳ bằng chứng nào được tìm thấy tại hiện trường.
she felt not a skerrick of remorse for her actions.
Cô ấy không cảm thấy hối hận dù chỉ một chút nào về hành động của mình.
there wasn't a skerrick of wind on that calm day.
Không hề có chút gió nào trong ngày tĩnh lặng đó.
he couldn't spare a skerrick of time for his hobbies.
Anh ấy không thể dành dù chỉ một chút thời gian cho sở thích của mình.
she didn't have a skerrick of patience left.
Cô ấy không còn chút kiên nhẫn nào nữa.
there was not a skerrick of sense in his argument.
Không có chút lý trí nào trong lập luận của anh ấy.
he didn't feel a skerrick of fear during the storm.
Anh ấy không cảm thấy sợ hãi dù chỉ một chút nào trong cơn bão.
she managed to save a skerrick of money each month.
Cô ấy đã tiết kiệm được một chút tiền mỗi tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay