skiagrams

[Mỹ]/ˈskiːəɡræmz/
[Anh]/ˈskiːəɡræmz/

Dịch

n. một loại hình ảnh chụp X-quang cho thấy bóng của xương và mô

Cụm từ & Cách kết hợp

skiagrams analysis

phân tích phim X-quang

skiagrams technique

kỹ thuật chụp X-quang

skiagrams interpretation

diễn giải phim X-quang

skiagrams data

dữ liệu phim X-quang

skiagrams report

báo cáo phim X-quang

skiagrams results

kết quả phim X-quang

skiagrams overview

tổng quan về phim X-quang

skiagrams findings

những phát hiện về phim X-quang

skiagrams presentation

thuyết trình về phim X-quang

skiagrams examples

ví dụ về phim X-quang

Câu ví dụ

in photography, skiagrams can enhance the depth of the image.

trong nhiếp ảnh, skiagrams có thể tăng chiều sâu của hình ảnh.

skiagrams are often used in medical imaging to highlight certain areas.

skiagrams thường được sử dụng trong chụp ảnh y tế để làm nổi bật một số khu vực.

the artist created skiagrams to showcase the interplay of light and shadow.

nghệ sĩ đã tạo ra skiagrams để thể hiện sự tương tác giữa ánh sáng và bóng tối.

understanding skiagrams can improve your skills in visual arts.

hiểu skiagrams có thể cải thiện kỹ năng của bạn trong nghệ thuật thị giác.

teachers can use skiagrams to illustrate complex concepts more clearly.

giáo viên có thể sử dụng skiagrams để minh họa các khái niệm phức tạp rõ ràng hơn.

in architecture, skiagrams help visualize the structural design.

trong kiến trúc, skiagrams giúp hình dung thiết kế cấu trúc.

many students find skiagrams useful for studying anatomy.

nhiều sinh viên thấy skiagrams hữu ích cho việc nghiên cứu giải phẫu.

the use of skiagrams in presentations can captivate the audience.

việc sử dụng skiagrams trong các bài thuyết trình có thể thu hút khán giả.

artists often experiment with skiagrams to create unique effects.

các nghệ sĩ thường thử nghiệm với skiagrams để tạo ra các hiệu ứng độc đáo.

in scientific research, skiagrams provide a visual representation of data.

trong nghiên cứu khoa học, skiagrams cung cấp một biểu diễn trực quan của dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay