skiffles

[Mỹ]/ˈskɪf.əlz/
[Anh]/ˈskɪf.əlz/

Dịch

n. nhạc jazz sớm được chơi bằng nhạc cụ tự chế; nhạc jazz ồn ào phổ biến ở Vương quốc Anh trong những năm 1950.

Cụm từ & Cách kết hợp

skiffles music

nhạc skiffle

skiffles band

ban nhạc skiffle

skiffles style

phong cách skiffle

skiffles scene

cảnh skiffle

skiffles revival

sự hồi sinh của skiffle

skiffles sound

âm thanh skiffle

skiffles genre

thể loại skiffle

skiffles performance

biểu diễn skiffle

skiffles artist

nghệ sĩ skiffle

skiffles influence

ảnh hưởng của skiffle

Câu ví dụ

skiffles originated in the 1950s as a form of music.

Nhạc skiffle bắt nguồn từ những năm 1950 như một hình thức âm nhạc.

many bands started playing skiffles during the folk revival.

Nhiều ban nhạc bắt đầu chơi nhạc skiffle trong thời kỳ phục hưng dân gian.

skiffles often incorporate homemade instruments.

Nhạc skiffle thường kết hợp các nhạc cụ tự chế.

he learned to play skiffles from his grandfather.

Anh ấy học chơi nhạc skiffle từ ông nội của mình.

skiffles have a lively and upbeat rhythm.

Nhạc skiffle có nhịp điệu sôi động và lạc quan.

she enjoys listening to skiffles while cooking.

Cô ấy thích nghe nhạc skiffle khi nấu ăn.

skiffles can be played with simple chords.

Nhạc skiffle có thể chơi với những hợp âm đơn giản.

the skiffles scene is experiencing a revival.

Cảnh nhạc skiffle đang trải qua một sự hồi sinh.

he has a passion for skiffles and traditional folk music.

Anh ấy có đam mê với nhạc skiffle và âm nhạc dân gian truyền thống.

they hosted a skiffles night at the local pub.

Họ đã tổ chức một đêm nhạc skiffle tại quán rượu địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay