skinnys

[Mỹ]/ˈskɪni/
[Anh]/ˈskɪni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cực kỳ gầy, với xương nhìn thấy dưới da So sánh: gầy hơn, gầy nhất

Câu ví dụ

a skinny black jumper.

một áo len đen bó.

Tom was a lanky boy with long skinny legs.

Tom là một cậu bé cao gầy với đôi chân dài và mảnh khảnh.

one skinny latte to go, please.

một ly latte skinny mang đi, xin vui lòng.

At school I was fairly skinny and undersized.

Ở trường, tôi khá gầy và nhỏ bé.

the inside skinny is that he didn't know the deal was in the works.

tin nội bộ là anh ta không biết giao dịch đang được tiến hành.

The child has skinny, freckled legs with prominent knees.

Đứa trẻ có đôi chân gầy, có tàn nhang và đầu gối nổi rõ.

Her recent graduation from a skinny piccaninny with brief skirts and stiffly wrapped braids into the dignity of a long calico dress and starched white turban was an intoxicating affair.

Việc tốt nghiệp gần đây của cô ấy từ một cô gái gầy gò với váy ngắn và kiểu tóc tết cứng cáp thành vẻ trang trọng của một chiếc váy calico dài và khăn đội đầu trắng được làm rất đẹp là một sự kiện say mê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay