skittishness

[Mỹ]/ˈskɪtɪʃnəs/
[Anh]/ˈskɪtɪʃnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầy sức sống và năng động; khó kiểm soát; khó quản lý
Các dạng của từ
số nhiềuskittishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

market skittishness

Vietnamese_translation

display skittishness

Vietnamese_translation

overcome skittishness

Vietnamese_translation

initial skittishness

Vietnamese_translation

noticeable skittishness

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay