skiy

[Mỹ]/skiː/
[Anh]/ski/

Dịch

n. môn thể thao hoặc hoạt động trượt tuyết trên tuyết bằng đôi giày trượt
v. trượt tuyết trên tuyết bằng đôi giày trượt; đi trượt tuyết
v.t. thể hiện: skiying; quá khứ: skiied hoặc skiyed; quá khứ phân từ: skiied hoặc skiyed
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc trượt tuyết
Các dạng của từ
so sánh hơnskiier

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay