n. môn thể thao hoặc hoạt động trượt tuyết trên tuyết bằng đôi giày trượt v. trượt tuyết trên tuyết bằng đôi giày trượt; đi trượt tuyết v.t. thể hiện: skiying; quá khứ: skiied hoặc skiyed; quá khứ phân từ: skiied hoặc skiyed adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc trượt tuyết