skydive

[Mỹ]/ˈskaɪdaɪv/
[Anh]/ˈskaɪdaɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi.hành động thực hiện trước khi dù mở; nhảy dù
v.thực hiện các động tác trên không trước khi dù mở
Word Forms
hiện tại phân từskydiving
ngôi thứ ba số ítskydives
số nhiềuskydives
thì quá khứskydived
quá khứ phân từskydived

Cụm từ & Cách kết hợp

skydive experience

trải nghiệm nhảy dù

skydive instructor

giáo viên hướng dẫn nhảy dù

skydive gear

thiết bị nhảy dù

skydive jump

nhảy dù

skydive location

địa điểm nhảy dù

skydive safety

an toàn khi nhảy dù

skydive training

đào tạo nhảy dù

skydive altitude

độ cao nhảy dù

skydive tandem

nhảy dù đôi

skydive thrill

cảm giác hồi hộp khi nhảy dù

Câu ví dụ

i want to skydive for my birthday this year.

Tôi muốn đi nhảy dù vào ngày sinh nhật năm nay.

she decided to skydive to conquer her fear of heights.

Cô ấy quyết định đi nhảy dù để vượt qua nỗi sợ độ cao.

they offer a skydive experience for beginners.

Họ cung cấp trải nghiệm nhảy dù cho người mới bắt đầu.

after the skydive, we celebrated with a nice dinner.

Sau khi nhảy dù, chúng tôi đã ăn tối ngon miệng để ăn mừng.

he felt an adrenaline rush when he went for his first skydive.

Anh ấy cảm thấy hưng phấn khi đi nhảy dù lần đầu tiên.

skydive instructors are trained to ensure safety.

Các huấn luyện viên nhảy dù được đào tạo để đảm bảo an toàn.

it’s important to check your equipment before a skydive.

Điều quan trọng là phải kiểm tra thiết bị của bạn trước khi nhảy dù.

she captured stunning photos during her skydive.

Cô ấy đã chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp trong khi nhảy dù.

they planned a group skydive for their team-building event.

Họ đã lên kế hoạch nhảy dù theo nhóm cho sự kiện gắn kết đội nhóm của họ.

he shared his skydive experience on social media.

Anh ấy đã chia sẻ trải nghiệm nhảy dù của mình trên mạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay