skydive experience
trải nghiệm nhảy dù
skydive instructor
giáo viên hướng dẫn nhảy dù
skydive gear
thiết bị nhảy dù
skydive jump
nhảy dù
skydive location
địa điểm nhảy dù
skydive safety
an toàn khi nhảy dù
skydive training
đào tạo nhảy dù
skydive altitude
độ cao nhảy dù
skydive tandem
nhảy dù đôi
skydive thrill
cảm giác hồi hộp khi nhảy dù
i want to skydive for my birthday this year.
Tôi muốn đi nhảy dù vào ngày sinh nhật năm nay.
she decided to skydive to conquer her fear of heights.
Cô ấy quyết định đi nhảy dù để vượt qua nỗi sợ độ cao.
they offer a skydive experience for beginners.
Họ cung cấp trải nghiệm nhảy dù cho người mới bắt đầu.
after the skydive, we celebrated with a nice dinner.
Sau khi nhảy dù, chúng tôi đã ăn tối ngon miệng để ăn mừng.
he felt an adrenaline rush when he went for his first skydive.
Anh ấy cảm thấy hưng phấn khi đi nhảy dù lần đầu tiên.
skydive instructors are trained to ensure safety.
Các huấn luyện viên nhảy dù được đào tạo để đảm bảo an toàn.
it’s important to check your equipment before a skydive.
Điều quan trọng là phải kiểm tra thiết bị của bạn trước khi nhảy dù.
she captured stunning photos during her skydive.
Cô ấy đã chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp trong khi nhảy dù.
they planned a group skydive for their team-building event.
Họ đã lên kế hoạch nhảy dù theo nhóm cho sự kiện gắn kết đội nhóm của họ.
he shared his skydive experience on social media.
Anh ấy đã chia sẻ trải nghiệm nhảy dù của mình trên mạng xã hội.
skydive experience
trải nghiệm nhảy dù
skydive instructor
giáo viên hướng dẫn nhảy dù
skydive gear
thiết bị nhảy dù
skydive jump
nhảy dù
skydive location
địa điểm nhảy dù
skydive safety
an toàn khi nhảy dù
skydive training
đào tạo nhảy dù
skydive altitude
độ cao nhảy dù
skydive tandem
nhảy dù đôi
skydive thrill
cảm giác hồi hộp khi nhảy dù
i want to skydive for my birthday this year.
Tôi muốn đi nhảy dù vào ngày sinh nhật năm nay.
she decided to skydive to conquer her fear of heights.
Cô ấy quyết định đi nhảy dù để vượt qua nỗi sợ độ cao.
they offer a skydive experience for beginners.
Họ cung cấp trải nghiệm nhảy dù cho người mới bắt đầu.
after the skydive, we celebrated with a nice dinner.
Sau khi nhảy dù, chúng tôi đã ăn tối ngon miệng để ăn mừng.
he felt an adrenaline rush when he went for his first skydive.
Anh ấy cảm thấy hưng phấn khi đi nhảy dù lần đầu tiên.
skydive instructors are trained to ensure safety.
Các huấn luyện viên nhảy dù được đào tạo để đảm bảo an toàn.
it’s important to check your equipment before a skydive.
Điều quan trọng là phải kiểm tra thiết bị của bạn trước khi nhảy dù.
she captured stunning photos during her skydive.
Cô ấy đã chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp trong khi nhảy dù.
they planned a group skydive for their team-building event.
Họ đã lên kế hoạch nhảy dù theo nhóm cho sự kiện gắn kết đội nhóm của họ.
he shared his skydive experience on social media.
Anh ấy đã chia sẻ trải nghiệm nhảy dù của mình trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay