skyrocket prices
giá tăng chóng mặt
skyrocket demand
nhu cầu tăng vọt
skyrocket sales
doanh số tăng vọt
skyrocket growth
tăng trưởng bùng nổ
skyrocket profits
lợi nhuận tăng vọt
skyrocket interest
sự quan tâm tăng cao
skyrocket costs
chi phí tăng vọt
skyrocket figures
con số tăng vọt
skyrocket ratings
xếp hạng tăng vọt
skyrocket numbers
số lượng tăng vọt
the company's profits are expected to skyrocket this quarter.
lợi nhuận của công ty dự kiến sẽ tăng vọt trong quý này.
after the announcement, the stock prices skyrocketed.
sau khi công bố, giá cổ phiếu đã tăng chóng mặt.
demand for electric cars is set to skyrocket in the coming years.
nhu cầu về ô tô điện dự kiến sẽ tăng vọt trong những năm tới.
her popularity skyrocketed after the reality show.
phổ biến của cô ấy đã tăng chóng mặt sau chương trình truyền hình thực tế.
the number of online shoppers has skyrocketed since the pandemic.
số lượng người mua sắm trực tuyến đã tăng chóng mặt kể từ đại dịch.
interest in renewable energy sources is skyrocketing globally.
sự quan tâm đến các nguồn năng lượng tái tạo đang tăng chóng mặt trên toàn cầu.
the cost of living has skyrocketed in major cities.
chi phí sinh hoạt đã tăng chóng mặt ở các thành phố lớn.
her career took off and skyrocketed after she won the award.
sự nghiệp của cô ấy cất cánh và tăng chóng mặt sau khi cô ấy giành được giải thưởng.
the number of subscribers to the channel skyrocketed overnight.
số lượng người đăng ký kênh đã tăng chóng mặt qua đêm.
sales of home fitness equipment have skyrocketed during lockdowns.
doanh số bán hàng của thiết bị thể dục tại nhà đã tăng chóng mặt trong thời gian phong tỏa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay