slasher

[Mỹ]/ˈslæʃə/
[Anh]/ˈslæʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc vật cắt; kẻ tấn công bạo lực; một loại dao hoặc lưỡi dao; một máy cắt gỗ

Cụm từ & Cách kết hợp

slasher movie

phim slasher

slasher film

phim slasher

slasher killer

kẻ giết người trong phim slasher

slasher genre

thể loại slasher

slasher flick

phim slasher

slasher icon

biểu tượng slasher

slasher style

phong cách slasher

slasher villain

kẻ phản diện trong phim slasher

slasher scene

cảnh phim slasher

slasher trope

mô-típ slasher

Câu ví dụ

the slasher film was filled with suspense and thrills.

Bộ phim slasher tràn ngập sự hồi hộp và kịch tính.

many people enjoy watching slasher movies during halloween.

Nhiều người thích xem phim slasher vào dịp Halloween.

the slasher character became an iconic figure in horror cinema.

Nhân vật slasher đã trở thành một biểu tượng trong điện ảnh kinh dị.

critics praised the clever plot twist in the slasher film.

Các nhà phê bình đã ca ngợi tình tiết bất ngờ thông minh trong bộ phim slasher.

she dressed up as a famous slasher villain for the party.

Cô ấy đã hóa trang thành một nhân vật phản diện slasher nổi tiếng cho buổi tiệc.

the slasher genre has evolved over the years.

Thể loại slasher đã phát triển theo những năm tháng.

fans of slasher films often attend conventions.

Những người hâm mộ phim slasher thường tham dự các hội chợ.

the slasher's motives were revealed in the final act.

Động cơ của kẻ slasher đã được tiết lộ trong đoạn kết.

he wrote a thesis on the cultural impact of slasher movies.

Anh ấy đã viết một luận văn về tác động văn hóa của những bộ phim slasher.

slasher films often feature a final girl trope.

Những bộ phim slasher thường có hình mẫu 'cô gái cuối cùng'.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay