slaves

[Mỹ]/sleɪvz/
[Anh]/sleɪvz/

Dịch

n. số nhiều của slave; những người bị sở hữu hợp pháp bởi người khác và bị ép buộc làm việc cho họ
v. dạng thứ ba số ít hiện tại của slave; làm việc quá sức hoặc phục vụ ai đó một cách hèn mọn; quá khứ và quá khứ phân từ của slave; làm việc chăm chỉ hoặc phục vụ một cách hèn mọn

Cụm từ & Cách kết hợp

enslaved people

những người bị nô lệ

free slaves

giải phóng nô lệ

former slaves

người nô lệ trước đây

slaves to habit

người bị lệ thuộc vào thói quen

enslaved by debt

bị nô lệ vì nợ nần

enslaved labor

công nhân bị nô lệ

ancient slaves

nô lệ cổ đại

enslaved communities

các cộng đồng bị nô lệ

enslaved history

lịch sử nô lệ

Câu ví dụ

the abolition of slavery was a pivotal moment in history.

Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử.

historically, many societies relied on slave labor for economic gain.

Về mặt lịch sử, nhiều xã hội đã dựa vào lao động nô lệ để đạt được lợi ích kinh tế.

the transatlantic slave trade was a horrific chapter in human history.

Thương mại nô lệ xuyên Đại Tây Dương là một chương đen tối trong lịch sử nhân loại.

they fought tirelessly to end the practice of owning slaves.

Họ đã chiến đấu không mệt mỏi để chấm dứt việc sở hữu nô lệ.

the roman empire utilized slaves extensively in various industries.

Đế chế La Mã đã sử dụng nô lệ rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

the legal system must protect individuals from becoming slaves.

Hệ thống pháp luật phải bảo vệ mọi người khỏi trở thành nô lệ.

the film depicted the brutal lives of slaves on a plantation.

Bộ phim mô tả cuộc sống tàn bạo của những người nô lệ trên một đồn điền.

many enslaved people risked their lives to escape to freedom.

Nhiều người nô lệ đã mạo hiểm tính mạng để trốn thoát đến tự do.

the institution of slavery was deeply rooted in the southern economy.

Chế độ nô lệ đã ăn sâu vào nền kinh tế miền Nam.

the emancipation proclamation declared slaves to be free.

Tuyên ngôn giải phóng tuyên bố những người nô lệ được tự do.

the legacy of slavery continues to impact society today.

Di sản của chế độ nô lệ tiếp tục tác động đến xã hội ngày nay.

the fight against modern-day slavery is a global priority.

Cuộc chiến chống lại chế độ nô lệ hiện đại là ưu tiên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay