sledge

[Mỹ]/sledʒ/
[Anh]/slɛdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương tiện trên đường trượt để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua tuyết hoặc băng
vi. cưỡi trên một chiếc xe trượt
vt. vận chuyển trên một chiếc xe trượt
Word Forms
quá khứ phân từsledged
hiện tại phân từsledging
số nhiềusledges
thì quá khứsledged
ngôi thứ ba số ítsleds

Cụm từ & Cách kết hợp

ride a sledge

trượt cầnu

sledge racing

đua cầnu

pull a sledge

kéo cầnu

sledgehammer

búa tạ

dog sledge

cầnu kéo bởi chó

Câu ví dụ

The sledge gained momentum as it ran down the hill.

Cái xe trượt tuyết đã đạt được đà tăng tốc khi nó trượt xuống đồi.

they sledged down the slopes in the frozen snow.

Họ trượt tuyết xuống những sườn đồi trong tuyết lạnh giá.

They used a sledge to transport the heavy logs.

Họ sử dụng một chiếc xe trượt để vận chuyển những khúc gỗ nặng.

The children enjoyed sledding down the hill on their sledge.

Những đứa trẻ thích trượt tuyết xuống đồi trên chiếc xe trượt của chúng.

The team used a sledge to move the equipment across the icy terrain.

Đội đã sử dụng một chiếc xe trượt để di chuyển thiết bị trên địa hình băng giá.

He pulled the sledge loaded with supplies through the snow.

Anh ta kéo chiếc xe trượt chở đầy đồ tiếp tế qua tuyết.

The dogs were harnessed to the sledge for the race.

Những con chó được rinh vào chiếc xe trượt để tham gia cuộc đua.

The expedition brought several sledges to carry their gear.

Nhiệm vụ đã mang theo nhiều chiếc xe trượt để chở trang bị của họ.

She used a sledge to clear the snow from the driveway.

Cô ấy sử dụng một chiếc xe trượt để dọn tuyết khỏi đường lái xe.

The sledge glided smoothly over the icy surface.

Chiếc xe trượt trượt êm ái trên bề mặt băng.

They loaded the sledge with firewood for the cabin.

Họ chất củi lên xe trượt cho căn nhà.

The team assembled the sledge before setting off on the expedition.

Đội đã lắp ráp chiếc xe trượt trước khi bắt đầu cuộc thám hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay