sleeks design
thiết kế bóng bẩy
sleeks look
vẻ ngoài bóng bẩy
sleeks lines
đường nét bóng bẩy
sleeks style
phong cách bóng bẩy
sleeks finish
bề mặt bóng bẩy
sleeks curves
đường cong bóng bẩy
sleeks silhouette
hình dáng bóng bẩy
sleeks profile
hình thái bóng bẩy
sleeks edges
bờ cạnh bóng bẩy
sleeks appearance
bề ngoài bóng bẩy
the designer sleeks the dress to make it more elegant.
nhà thiết kế làm cho chiếc váy trở nên thanh lịch hơn.
she sleeks her hair back before the interview.
Cô ấy vuốt tóc ra sau trước khi phỏng vấn.
the new car model sleeks through the streets effortlessly.
Mẫu xe mới lướt đi trên đường phố một cách dễ dàng.
the company sleeks its logo for a modern look.
Công ty làm mới logo của mình để có vẻ ngoài hiện đại hơn.
he sleeks his presentation slides for clarity.
Anh ấy làm cho các slide trình bày của mình rõ ràng hơn.
the cat sleeks past the furniture silently.
Con mèo lướt qua đồ nội thất một cách lặng lẽ.
she sleeks the edges of the paper for a professional finish.
Cô ấy làm cho các cạnh của tờ giấy trở nên sắc nét hơn để có vẻ ngoài chuyên nghiệp.
the athlete sleeks his movements for better performance.
Vận động viên cải thiện các động tác của mình để có hiệu suất tốt hơn.
the architect sleeks the building's design for aesthetics.
Kiến trúc sư tinh chỉnh thiết kế của tòa nhà để có tính thẩm mỹ.
he sleeks his shoes before the big event.
Anh ấy làm cho đôi giày của mình bóng bẩy trước sự kiện lớn.
sleeks design
thiết kế bóng bẩy
sleeks look
vẻ ngoài bóng bẩy
sleeks lines
đường nét bóng bẩy
sleeks style
phong cách bóng bẩy
sleeks finish
bề mặt bóng bẩy
sleeks curves
đường cong bóng bẩy
sleeks silhouette
hình dáng bóng bẩy
sleeks profile
hình thái bóng bẩy
sleeks edges
bờ cạnh bóng bẩy
sleeks appearance
bề ngoài bóng bẩy
the designer sleeks the dress to make it more elegant.
nhà thiết kế làm cho chiếc váy trở nên thanh lịch hơn.
she sleeks her hair back before the interview.
Cô ấy vuốt tóc ra sau trước khi phỏng vấn.
the new car model sleeks through the streets effortlessly.
Mẫu xe mới lướt đi trên đường phố một cách dễ dàng.
the company sleeks its logo for a modern look.
Công ty làm mới logo của mình để có vẻ ngoài hiện đại hơn.
he sleeks his presentation slides for clarity.
Anh ấy làm cho các slide trình bày của mình rõ ràng hơn.
the cat sleeks past the furniture silently.
Con mèo lướt qua đồ nội thất một cách lặng lẽ.
she sleeks the edges of the paper for a professional finish.
Cô ấy làm cho các cạnh của tờ giấy trở nên sắc nét hơn để có vẻ ngoài chuyên nghiệp.
the athlete sleeks his movements for better performance.
Vận động viên cải thiện các động tác của mình để có hiệu suất tốt hơn.
the architect sleeks the building's design for aesthetics.
Kiến trúc sư tinh chỉnh thiết kế của tòa nhà để có tính thẩm mỹ.
he sleeks his shoes before the big event.
Anh ấy làm cho đôi giày của mình bóng bẩy trước sự kiện lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay