sleeted

[Mỹ]/ˈsliːtɪd/
[Anh]/ˈsliːtɪd/

Dịch

v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của sleet

Cụm từ & Cách kết hợp

sleeted rain

mua mưa tuyết

sleeted snow

tuyết tuyết

sleeted weather

thời tiết mưa tuyết

sleeted conditions

điều kiện mưa tuyết

sleeted forecast

dự báo mưa tuyết

sleeted mix

trộn mưa tuyết

sleeted fall

mưa tuyết rơi

sleeted accumulation

tích tụ tuyết

sleeted event

sự kiện mưa tuyết

sleeted morning

buổi sáng mưa tuyết

Câu ví dụ

the weather sleeted all night, making the roads slippery.

Thời tiết mưa đá suốt cả đêm, khiến đường đi trơn trượt.

we stayed indoors because it sleeted heavily outside.

Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa đá rất nhiều bên ngoài.

as the temperature dropped, it sleeted in the early morning.

Khi nhiệt độ giảm xuống, trời mưa đá vào sáng sớm.

the forecast predicted that it would sleet later today.

Dự báo dự đoán trời sẽ mưa đá vào cuối ngày hôm nay.

it sleeted during our hike, but we enjoyed the adventure.

Trời mưa đá trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, nhưng chúng tôi đã tận hưởng chuyến phiêu lưu.

when it sleeted, we decided to cancel the outdoor event.

Khi trời mưa đá, chúng tôi quyết định hủy sự kiện ngoài trời.

the streets were covered in sleet, making it hard to walk.

Các con phố ngập trong mưa đá, khiến việc đi lại khó khăn.

my car skidded on the sleeted road.

Xe của tôi bị trượt trên đường mưa đá.

we watched the sleet fall from the warmth of our home.

Chúng tôi nhìn mưa đá rơi từ sự ấm áp của ngôi nhà của chúng tôi.

the children loved playing in the sleeted backyard.

Những đứa trẻ rất thích chơi đùa trong sân sau có mưa đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay