sleeting outside
bão tuyết ngoài kia
it's sleeting
trời đang bão tuyết
heavy sleeting
bão tuyết nặng
light sleeting
bão tuyết nhẹ
sleeting rain
mưa tuyết
cold sleeting
bão tuyết lạnh
constant sleeting
bão tuyết liên tục
intermittent sleeting
bão tuyết không liên tục
watch for sleeting
cảnh giác với bão tuyết
forecast sleeting
dự báo bão tuyết
it was sleeting heavily outside, making it difficult to drive.
Thời tiết mưa đá rất nặng hạt bên ngoài, khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
we decided to stay indoors since it was sleeting.
Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì trời đang mưa đá.
the weather report said it would be sleeting all afternoon.
Báo thời tiết dự báo cả buổi chiều trời sẽ mưa đá.
he forgot his umbrella and got soaked in the sleeting rain.
Anh ấy quên mang ô và bị ướt sũng trong mưa đá.
the sleeting weather made the roads very slippery.
Thời tiết mưa đá khiến đường rất trơn trượt.
during the sleeting storm, we lost power for several hours.
Trong cơn bão mưa đá, chúng tôi mất điện trong vài giờ.
she wore a heavy coat to protect herself from the sleeting cold.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nặng để bảo vệ mình khỏi cái lạnh mưa đá.
the kids loved playing outside, even when it was sleeting.
Những đứa trẻ rất thích chơi bên ngoài, ngay cả khi trời đang mưa đá.
as we walked home, it started sleeting unexpectedly.
Khi chúng tôi đi bộ về nhà, trời bắt đầu mưa đá bất ngờ.
the forecast warned us about the possibility of sleeting tonight.
Dự báo cảnh báo chúng tôi về khả năng mưa đá vào đêm nay.
sleeting outside
bão tuyết ngoài kia
it's sleeting
trời đang bão tuyết
heavy sleeting
bão tuyết nặng
light sleeting
bão tuyết nhẹ
sleeting rain
mưa tuyết
cold sleeting
bão tuyết lạnh
constant sleeting
bão tuyết liên tục
intermittent sleeting
bão tuyết không liên tục
watch for sleeting
cảnh giác với bão tuyết
forecast sleeting
dự báo bão tuyết
it was sleeting heavily outside, making it difficult to drive.
Thời tiết mưa đá rất nặng hạt bên ngoài, khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
we decided to stay indoors since it was sleeting.
Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì trời đang mưa đá.
the weather report said it would be sleeting all afternoon.
Báo thời tiết dự báo cả buổi chiều trời sẽ mưa đá.
he forgot his umbrella and got soaked in the sleeting rain.
Anh ấy quên mang ô và bị ướt sũng trong mưa đá.
the sleeting weather made the roads very slippery.
Thời tiết mưa đá khiến đường rất trơn trượt.
during the sleeting storm, we lost power for several hours.
Trong cơn bão mưa đá, chúng tôi mất điện trong vài giờ.
she wore a heavy coat to protect herself from the sleeting cold.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nặng để bảo vệ mình khỏi cái lạnh mưa đá.
the kids loved playing outside, even when it was sleeting.
Những đứa trẻ rất thích chơi bên ngoài, ngay cả khi trời đang mưa đá.
as we walked home, it started sleeting unexpectedly.
Khi chúng tôi đi bộ về nhà, trời bắt đầu mưa đá bất ngờ.
the forecast warned us about the possibility of sleeting tonight.
Dự báo cảnh báo chúng tôi về khả năng mưa đá vào đêm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay