slenderizes the figure
giúp thon gọn vóc dáng
she slenderizes quickly
cô ấy thon gọn nhanh chóng
it slenderizes skin
giúp da thon gọn
slenderizes your waist
giúp thon eo của bạn
slenderized silhouette
vóc dáng thon thả
slenderizes over time
giúp thon gọn theo thời gian
slenderizes body shape
giúp thon gọn hình dáng cơ thể
regular exercise and a healthy diet can really slenderizes your figure.
Tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh có thể thực sự làm thon gọn cơ thể bạn.
the new yoga routine promises to slenderizes and tone your muscles.
Chuỗi bài tập yoga mới hứa hẹn sẽ giúp bạn thon gọn và săn chắc cơ bắp.
she believes that wearing the right clothes can slenderizes your appearance.
Cô ấy tin rằng việc mặc đúng trang phục có thể làm thon gọn ngoại hình của bạn.
pilates is known to slenderizes the core and improve posture.
Pilates được biết đến với khả năng giúp thon gọn vùng cơ trung tâm và cải thiện tư thế.
a low-fat diet often slenderizes the body over time.
Một chế độ ăn ít chất béo thường giúp cơ thể thon gọn theo thời gian.
the slimming tea claims to slenderizes you without any effort.
Trà giảm cân khẳng định giúp bạn thon gọn mà không cần nỗ lực gì.
high-intensity interval training is effective at slenderizes and burning fat.
Đào tạo khoảng thời gian cường độ cao hiệu quả trong việc làm thon gọn và đốt cháy chất béo.
she started a new workout to slenderizes her legs and arms.
Cô ấy bắt đầu một bài tập mới để thon gọn chân và tay.
the fabric of the dress slenderizes the wearer, creating a flattering silhouette.
Vải của chiếc váy giúp người mặc thon gọn hơn, tạo nên dáng vẻ quyến rũ.
combining cardio and strength training can significantly slenderizes your physique.
Kết hợp giữa tập thể dục tim mạch và rèn luyện sức mạnh có thể giúp cơ thể bạn thon gọn đáng kể.
the goal is to slenderizes without sacrificing health or well-being.
Mục tiêu là làm thon gọn mà không ảnh hưởng đến sức khỏe và sự thoải mái.
slenderizes the figure
giúp thon gọn vóc dáng
she slenderizes quickly
cô ấy thon gọn nhanh chóng
it slenderizes skin
giúp da thon gọn
slenderizes your waist
giúp thon eo của bạn
slenderized silhouette
vóc dáng thon thả
slenderizes over time
giúp thon gọn theo thời gian
slenderizes body shape
giúp thon gọn hình dáng cơ thể
regular exercise and a healthy diet can really slenderizes your figure.
Tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh có thể thực sự làm thon gọn cơ thể bạn.
the new yoga routine promises to slenderizes and tone your muscles.
Chuỗi bài tập yoga mới hứa hẹn sẽ giúp bạn thon gọn và săn chắc cơ bắp.
she believes that wearing the right clothes can slenderizes your appearance.
Cô ấy tin rằng việc mặc đúng trang phục có thể làm thon gọn ngoại hình của bạn.
pilates is known to slenderizes the core and improve posture.
Pilates được biết đến với khả năng giúp thon gọn vùng cơ trung tâm và cải thiện tư thế.
a low-fat diet often slenderizes the body over time.
Một chế độ ăn ít chất béo thường giúp cơ thể thon gọn theo thời gian.
the slimming tea claims to slenderizes you without any effort.
Trà giảm cân khẳng định giúp bạn thon gọn mà không cần nỗ lực gì.
high-intensity interval training is effective at slenderizes and burning fat.
Đào tạo khoảng thời gian cường độ cao hiệu quả trong việc làm thon gọn và đốt cháy chất béo.
she started a new workout to slenderizes her legs and arms.
Cô ấy bắt đầu một bài tập mới để thon gọn chân và tay.
the fabric of the dress slenderizes the wearer, creating a flattering silhouette.
Vải của chiếc váy giúp người mặc thon gọn hơn, tạo nên dáng vẻ quyến rũ.
combining cardio and strength training can significantly slenderizes your physique.
Kết hợp giữa tập thể dục tim mạch và rèn luyện sức mạnh có thể giúp cơ thể bạn thon gọn đáng kể.
the goal is to slenderizes without sacrificing health or well-being.
Mục tiêu là làm thon gọn mà không ảnh hưởng đến sức khỏe và sự thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay