sleuthing skills
kỹ năng điều tra
sleuthing around
điều tra xung quanh
sleuthing techniques
kỹ thuật điều tra
sleuthing methods
phương pháp điều tra
sleuthing game
trò chơi điều tra
sleuthing for clues
điều tra để tìm manh mối
sleuthing detective
thám tử điều tra
sleuthing mystery
bí ẩn điều tra
sleuthing adventure
cuộc phiêu lưu điều tra
sleuthing story
câu chuyện điều tra
she spent the weekend sleuthing around the old mansion.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để dò la quanh khu bất động sản cổ.
the detective was known for his sleuthing skills.
Thám tử nổi tiếng với kỹ năng dò la của anh ấy.
sleuthing through old records can reveal hidden stories.
Việc dò la qua các hồ sơ cũ có thể tiết lộ những câu chuyện ẩn giấu.
the children enjoyed sleuthing for clues during the scavenger hunt.
Những đứa trẻ thích dò la manh mối trong trò chơi tìm kiếm kho báu.
her sleuthing led her to discover a long-lost treasure.
Việc dò la của cô ấy đã dẫn cô ấy đến khám phá một kho báu bị mất đã lâu.
he took up sleuthing as a hobby after reading mystery novels.
Anh ấy bắt đầu dò la như một sở thích sau khi đọc các tiểu thuyết trinh thám.
sleuthing in the archives can be quite rewarding.
Việc dò la trong kho lưu trữ có thể rất đáng khen thưởng.
she enjoys sleuthing out the best deals when shopping.
Cô ấy thích dò la những món hời tốt nhất khi mua sắm.
the team spent hours sleuthing for the missing person.
Nhóm đã dành hàng giờ để dò la tung tích của người mất tích.
sleuthing online can uncover surprising information.
Việc dò la trực tuyến có thể khám phá ra những thông tin đáng ngạc nhiên.
sleuthing skills
kỹ năng điều tra
sleuthing around
điều tra xung quanh
sleuthing techniques
kỹ thuật điều tra
sleuthing methods
phương pháp điều tra
sleuthing game
trò chơi điều tra
sleuthing for clues
điều tra để tìm manh mối
sleuthing detective
thám tử điều tra
sleuthing mystery
bí ẩn điều tra
sleuthing adventure
cuộc phiêu lưu điều tra
sleuthing story
câu chuyện điều tra
she spent the weekend sleuthing around the old mansion.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để dò la quanh khu bất động sản cổ.
the detective was known for his sleuthing skills.
Thám tử nổi tiếng với kỹ năng dò la của anh ấy.
sleuthing through old records can reveal hidden stories.
Việc dò la qua các hồ sơ cũ có thể tiết lộ những câu chuyện ẩn giấu.
the children enjoyed sleuthing for clues during the scavenger hunt.
Những đứa trẻ thích dò la manh mối trong trò chơi tìm kiếm kho báu.
her sleuthing led her to discover a long-lost treasure.
Việc dò la của cô ấy đã dẫn cô ấy đến khám phá một kho báu bị mất đã lâu.
he took up sleuthing as a hobby after reading mystery novels.
Anh ấy bắt đầu dò la như một sở thích sau khi đọc các tiểu thuyết trinh thám.
sleuthing in the archives can be quite rewarding.
Việc dò la trong kho lưu trữ có thể rất đáng khen thưởng.
she enjoys sleuthing out the best deals when shopping.
Cô ấy thích dò la những món hời tốt nhất khi mua sắm.
the team spent hours sleuthing for the missing person.
Nhóm đã dành hàng giờ để dò la tung tích của người mất tích.
sleuthing online can uncover surprising information.
Việc dò la trực tuyến có thể khám phá ra những thông tin đáng ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay