slimier

[Mỹ]/ˈslaɪmiə/
[Anh]/ˈslaɪmiər/

Dịch

adj. dạng so sánh của trơn; trơn hơn; không thành thật; nịnh bợ

Cụm từ & Cách kết hợp

slimier than

nhầy nhụi hơn

slimier texture

kết cấu nhầy nhụi hơn

slimier surface

bề mặt nhầy nhụi hơn

slimier feeling

cảm giác nhầy nhụi hơn

slimier creature

sinh vật nhầy nhụi hơn

slimier substance

chất nhầy nhụi hơn

slimier conditions

điều kiện nhầy nhụi hơn

slimier environment

môi trường nhầy nhụi hơn

slimier appearance

xuất hiện nhầy nhụi hơn

slimier than ever

nhầy nhụi hơn bao giờ hết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay