slimier than
nhầy nhụi hơn
slimier texture
kết cấu nhầy nhụi hơn
slimier surface
bề mặt nhầy nhụi hơn
slimier feeling
cảm giác nhầy nhụi hơn
slimier creature
sinh vật nhầy nhụi hơn
slimier substance
chất nhầy nhụi hơn
slimier conditions
điều kiện nhầy nhụi hơn
slimier environment
môi trường nhầy nhụi hơn
slimier appearance
xuất hiện nhầy nhụi hơn
slimier than ever
nhầy nhụi hơn bao giờ hết
slimier than
nhầy nhụi hơn
slimier texture
kết cấu nhầy nhụi hơn
slimier surface
bề mặt nhầy nhụi hơn
slimier feeling
cảm giác nhầy nhụi hơn
slimier creature
sinh vật nhầy nhụi hơn
slimier substance
chất nhầy nhụi hơn
slimier conditions
điều kiện nhầy nhụi hơn
slimier environment
môi trường nhầy nhụi hơn
slimier appearance
xuất hiện nhầy nhụi hơn
slimier than ever
nhầy nhụi hơn bao giờ hết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay