slitting blades
dao cắt
slitting machine
máy cắt
slitting process
quy trình cắt
slitting lines
đường cắt
slitting operations
nghiệp vụ cắt
slitting tools
dụng cụ cắt
slitting paper
cắt giấy
slitting films
cắt màng
slitting width
độ rộng cắt
slitting accuracy
độ chính xác cắt
slitting the paper carefully, she revealed the hidden message.
cẩn thận cắt giấy, cô ấy đã tiết lộ thông điệp ẩn.
the slitting process is crucial for the production of fine fabrics.
quá trình cắt là rất quan trọng cho việc sản xuất vải mỏng.
he was slitting the vegetables for the salad.
anh ấy đang cắt rau cho món salad.
slitting the cardboard made it easier to transport.
việc cắt bìa cứng giúp việc vận chuyển dễ dàng hơn.
they are slitting the leather to create custom designs.
họ đang cắt da để tạo ra các thiết kế tùy chỉnh.
she was slitting the envelope open with a knife.
cô ấy đang cắt mở phong thư bằng một con dao.
slitting the tires can cause serious accidents.
việc cắt thủng lốp xe có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng.
the technician is slitting the circuit board for repairs.
kỹ thuật viên đang cắt mạch điện để sửa chữa.
slitting the packaging helps in recycling materials.
việc cắt bao bì giúp tái chế vật liệu.
he was slitting the fish for the sushi preparation.
anh ấy đang cắt cá để chuẩn bị cho món sushi.
slitting blades
dao cắt
slitting machine
máy cắt
slitting process
quy trình cắt
slitting lines
đường cắt
slitting operations
nghiệp vụ cắt
slitting tools
dụng cụ cắt
slitting paper
cắt giấy
slitting films
cắt màng
slitting width
độ rộng cắt
slitting accuracy
độ chính xác cắt
slitting the paper carefully, she revealed the hidden message.
cẩn thận cắt giấy, cô ấy đã tiết lộ thông điệp ẩn.
the slitting process is crucial for the production of fine fabrics.
quá trình cắt là rất quan trọng cho việc sản xuất vải mỏng.
he was slitting the vegetables for the salad.
anh ấy đang cắt rau cho món salad.
slitting the cardboard made it easier to transport.
việc cắt bìa cứng giúp việc vận chuyển dễ dàng hơn.
they are slitting the leather to create custom designs.
họ đang cắt da để tạo ra các thiết kế tùy chỉnh.
she was slitting the envelope open with a knife.
cô ấy đang cắt mở phong thư bằng một con dao.
slitting the tires can cause serious accidents.
việc cắt thủng lốp xe có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng.
the technician is slitting the circuit board for repairs.
kỹ thuật viên đang cắt mạch điện để sửa chữa.
slitting the packaging helps in recycling materials.
việc cắt bao bì giúp tái chế vật liệu.
he was slitting the fish for the sushi preparation.
anh ấy đang cắt cá để chuẩn bị cho món sushi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay