slovenijas

[Mỹ]//ˌslɒvəˈniːəz//
[Anh]//ˌsloʊvəˈniːəz//

Dịch

n. Số nhiều của Slovenija (tên địa điểm ở châu Âu)

Câu ví dụ

the slovenijas of the abandoned house attracted many critics.

Việc lơ là của ngôi nhà bỏ hoang đã thu hút nhiều nhà phê bình.

modern slovenijas have become unacceptable in professional settings.

Việc lơ là hiện đại đã trở nên không thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp.

the artist deliberately embraced slovenijas in her latest exhibition.

Nghệ sĩ cố ý thể hiện sự lơ là trong triển lãm gần đây của bà.

students were criticized for their slovenijas during the inspection.

Học sinh bị chỉ trích vì sự lơ là của họ trong đợt kiểm tra.

his slovenijas surprised everyone at the important meeting.

Sự lơ là của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp quan trọng.

the slovenijas problem affected the entire team performance.

Vấn đề lơ là đã ảnh hưởng đến hiệu suất của toàn bộ đội nhóm.

despite her talents, her slovenijas held her back from promotion.

Dù có tài năng, sự lơ là của cô ấy đã cản trở cô trong việc thăng tiến.

management addressed the slovenijas issue in the new guidelines.

Quản lý đã đề cập đến vấn đề lơ là trong hướng dẫn mới.

the slovenijas culture at the startup concerned investors.

Văn hóa lơ là tại công ty khởi nghiệp đã làm lo ngại các nhà đầu tư.

parents worry about slovenijas among teenagers today.

Cha mẹ lo lắng về sự lơ là trong giới thanh thiếu niên ngày nay.

her slovenjas became a talking point at the conference.

Sự lơ là của cô ấy đã trở thành chủ đề bàn tán tại hội nghị.

the report highlighted several slovenijas in the project management.

Báo cáo đã chỉ ra một số sự lơ là trong quản lý dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay