slow-witted individual
người chậm hiểu
being slow-witted
việc chậm hiểu
slow-wittedly speaking
nói một cách chậm hiểu
surprisingly slow-witted
đáng ngạc nhiên là chậm hiểu
slow-witted fellow
người chậm hiểu
appears slow-witted
có vẻ chậm hiểu
was slow-witted
thường chậm hiểu
slow-witted manner
cách chậm hiểu
quite slow-witted
thực sự chậm hiểu
slow-wittedly acted
hành động một cách chậm hiểu
he was often teased for being slow-witted and unable to grasp complex concepts.
Anh ta thường bị chế nhạo vì chậm hiểu và không thể nắm bắt các khái niệm phức tạp.
despite his slow-witted nature, he was a kind and gentle soul.
Mặc dù có tính cách chậm hiểu, anh ta là một người tốt bụng và hiền lành.
the detective suspected the suspect was slow-witted and easily manipulated.
Thám tử nghi ngờ rằng bị cáo chậm hiểu và dễ bị lợi dụng.
dealing with a slow-witted customer can be frustrating for retail workers.
Xử lý với một khách hàng chậm hiểu có thể gây khó chịu cho nhân viên bán lẻ.
the slow-witted apprentice struggled to learn the trade from the master.
Người học việc chậm hiểu đã phải vật lộn để học nghề từ người thầy.
it's unfair to judge someone based solely on their perceived slow-wittedness.
Không công bằng khi đánh giá ai đó chỉ dựa trên nhận thức về sự chậm hiểu của họ.
the puzzle proved too challenging for his slow-witted mind to solve.
Câu đố tỏ ra quá khó để người có trí óc chậm hiểu có thể giải được.
she tried to explain it simply, realizing he was a bit slow-witted.
Cô ấy cố gắng giải thích một cách đơn giản, nhận ra rằng anh ấy hơi chậm hiểu.
his slow-witted response to the question made everyone uncomfortable.
Phản hồi chậm hiểu của anh ấy với câu hỏi khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the slow-witted character in the movie provided comic relief.
Nhân vật chậm hiểu trong phim đã mang lại tiếng cười.
don't expect quick answers from someone who is naturally slow-witted.
Đừng mong đợi câu trả lời nhanh chóng từ người có tính cách chậm hiểu tự nhiên.
slow-witted individual
người chậm hiểu
being slow-witted
việc chậm hiểu
slow-wittedly speaking
nói một cách chậm hiểu
surprisingly slow-witted
đáng ngạc nhiên là chậm hiểu
slow-witted fellow
người chậm hiểu
appears slow-witted
có vẻ chậm hiểu
was slow-witted
thường chậm hiểu
slow-witted manner
cách chậm hiểu
quite slow-witted
thực sự chậm hiểu
slow-wittedly acted
hành động một cách chậm hiểu
he was often teased for being slow-witted and unable to grasp complex concepts.
Anh ta thường bị chế nhạo vì chậm hiểu và không thể nắm bắt các khái niệm phức tạp.
despite his slow-witted nature, he was a kind and gentle soul.
Mặc dù có tính cách chậm hiểu, anh ta là một người tốt bụng và hiền lành.
the detective suspected the suspect was slow-witted and easily manipulated.
Thám tử nghi ngờ rằng bị cáo chậm hiểu và dễ bị lợi dụng.
dealing with a slow-witted customer can be frustrating for retail workers.
Xử lý với một khách hàng chậm hiểu có thể gây khó chịu cho nhân viên bán lẻ.
the slow-witted apprentice struggled to learn the trade from the master.
Người học việc chậm hiểu đã phải vật lộn để học nghề từ người thầy.
it's unfair to judge someone based solely on their perceived slow-wittedness.
Không công bằng khi đánh giá ai đó chỉ dựa trên nhận thức về sự chậm hiểu của họ.
the puzzle proved too challenging for his slow-witted mind to solve.
Câu đố tỏ ra quá khó để người có trí óc chậm hiểu có thể giải được.
she tried to explain it simply, realizing he was a bit slow-witted.
Cô ấy cố gắng giải thích một cách đơn giản, nhận ra rằng anh ấy hơi chậm hiểu.
his slow-witted response to the question made everyone uncomfortable.
Phản hồi chậm hiểu của anh ấy với câu hỏi khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the slow-witted character in the movie provided comic relief.
Nhân vật chậm hiểu trong phim đã mang lại tiếng cười.
don't expect quick answers from someone who is naturally slow-witted.
Đừng mong đợi câu trả lời nhanh chóng từ người có tính cách chậm hiểu tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay