sls

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. ống kính quang phổ
Word Forms
số nhiềuslss

Cụm từ & Cách kết hợp

slippery slope

đường trượt trơn

slimming

giảm cân

slow motion

chuyển động chậm

sleek design

thiết kế bóng bẩy

slogan

slogan

slope

độ dốc

slumber party

tiệc ngủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay