slues

[Mỹ]/sluːz/
[Anh]/sluːz/

Dịch

v. quay hoặc xoay đột ngột; quay hoặc xoay đột ngột

Cụm từ & Cách kết hợp

slues of data

dữ liệu khổng lồ

slues of information

luồng thông tin

slues of options

nhiều lựa chọn

slues of evidence

nhiều bằng chứng

slues of resources

nhiều nguồn lực

slues of feedback

nhiều phản hồi

slues of choices

nhiều sự lựa chọn

slues of variables

nhiều biến

slues of comments

nhiều bình luận

Câu ví dụ

he slues the camera to capture the entire scene.

anh ta điều chỉnh máy ảnh để ghi lại toàn cảnh.

the car slues around the corner, losing traction.

chiếc xe quay vòng qua góc phố, mất lái.

she slues her body to get a better view of the stage.

cô nghiêng người để nhìn rõ hơn sân khấu.

the boat slues sideways in the strong current.

thuyền nghiêng sang hai bên trong dòng chảy mạnh.

the driver had to slue the wheel to avoid the obstacle.

người lái xe phải điều chỉnh tay lái để tránh chướng ngại vật.

as the wind picked up, the kite slued wildly in the sky.

khi gió mạnh lên, bóng bay bay lượn điên cuồng trên bầu trời.

he slues his head to listen to the conversation behind him.

anh ta quay đầu lại để nghe cuộc trò chuyện đằng sau.

the dancer slues gracefully across the stage.

người khiêu vũ uyển chuyển di chuyển trên sân khấu.

the truck slues off the road during the storm.

xe tải bị lạc khỏi đường trong cơn bão.

she slues her hips while dancing to the music.

cô nghiêng hông khi khiêu vũ theo nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay