mental sluggishnesses
sự chậm chạp về tinh thần
physical sluggishnesses
sự chậm chạp về thể chất
chronic sluggishnesses
sự chậm chạp mãn tính
seasonal sluggishnesses
sự chậm chạp theo mùa
temporary sluggishnesses
sự chậm chạp tạm thời
emotional sluggishnesses
sự chậm chạp về mặt cảm xúc
cognitive sluggishnesses
sự chậm chạp về nhận thức
metabolic sluggishnesses
sự chậm chạp về chuyển hóa
social sluggishnesses
sự chậm chạp về mặt xã hội
workplace sluggishnesses
sự chậm chạp nơi làm việc
his sluggishnesses in completing tasks worried his manager.
Những sự chậm trễ trong hoàn thành nhiệm vụ khiến người quản lý của anh ấy lo lắng.
the sluggishnesses of the economy are affecting job growth.
Sự chậm chạp của nền kinh tế đang ảnh hưởng đến tăng trưởng việc làm.
she noticed several sluggishnesses in her team's performance.
Cô ấy nhận thấy một số sự chậm chạp trong hiệu suất của nhóm của mình.
sluggishnesses in decision-making can lead to missed opportunities.
Sự chậm trễ trong ra quyết định có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
his sluggishnesses during the meeting frustrated his colleagues.
Sự chậm chạp của anh ấy trong cuộc họp khiến đồng nghiệp thất vọng.
the sluggishnesses of the software caused delays in the project.
Sự chậm chạp của phần mềm đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.
addressing the sluggishnesses in customer service is a priority.
Giải quyết những sự chậm trễ trong dịch vụ khách hàng là một ưu tiên.
her sluggishnesses in responding to emails frustrated her clients.
Sự chậm trễ của cô ấy trong việc trả lời email khiến khách hàng thất vọng.
sluggishnesses in the supply chain can impact delivery times.
Sự chậm trễ trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.
identifying the sluggishnesses in workflow can improve efficiency.
Xác định những sự chậm trễ trong quy trình làm việc có thể cải thiện hiệu quả.
mental sluggishnesses
sự chậm chạp về tinh thần
physical sluggishnesses
sự chậm chạp về thể chất
chronic sluggishnesses
sự chậm chạp mãn tính
seasonal sluggishnesses
sự chậm chạp theo mùa
temporary sluggishnesses
sự chậm chạp tạm thời
emotional sluggishnesses
sự chậm chạp về mặt cảm xúc
cognitive sluggishnesses
sự chậm chạp về nhận thức
metabolic sluggishnesses
sự chậm chạp về chuyển hóa
social sluggishnesses
sự chậm chạp về mặt xã hội
workplace sluggishnesses
sự chậm chạp nơi làm việc
his sluggishnesses in completing tasks worried his manager.
Những sự chậm trễ trong hoàn thành nhiệm vụ khiến người quản lý của anh ấy lo lắng.
the sluggishnesses of the economy are affecting job growth.
Sự chậm chạp của nền kinh tế đang ảnh hưởng đến tăng trưởng việc làm.
she noticed several sluggishnesses in her team's performance.
Cô ấy nhận thấy một số sự chậm chạp trong hiệu suất của nhóm của mình.
sluggishnesses in decision-making can lead to missed opportunities.
Sự chậm trễ trong ra quyết định có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
his sluggishnesses during the meeting frustrated his colleagues.
Sự chậm chạp của anh ấy trong cuộc họp khiến đồng nghiệp thất vọng.
the sluggishnesses of the software caused delays in the project.
Sự chậm chạp của phần mềm đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.
addressing the sluggishnesses in customer service is a priority.
Giải quyết những sự chậm trễ trong dịch vụ khách hàng là một ưu tiên.
her sluggishnesses in responding to emails frustrated her clients.
Sự chậm trễ của cô ấy trong việc trả lời email khiến khách hàng thất vọng.
sluggishnesses in the supply chain can impact delivery times.
Sự chậm trễ trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.
identifying the sluggishnesses in workflow can improve efficiency.
Xác định những sự chậm trễ trong quy trình làm việc có thể cải thiện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay