slushed

[Mỹ]/slʌʃt/
[Anh]/slʌʃt/

Dịch

vi. văng; đi trong tuyết tan
n. bùn; nước bẩn; vữa xi măng; chuyện vô nghĩa
vt. văng; đổ vữa lên; bôi trơn

Cụm từ & Cách kết hợp

slushed drink

đồ uống slush

slushed ice

đá slush

slushed cocktail

cocktail slush

slushed beverage

đồ uống slush

slushed fruit

hoa quả slush

slushed snow

tuyết slush

slushed mix

trộn slush

slushed blend

pha trộn slush

slushed syrup

siro slush

slushed smoothie

smoothie slush

Câu ví dụ

the snow had slushed by the time we arrived.

Lớp tuyết đã tan chảy và tạo thành vũng bùn khi chúng tôi đến nơi.

she slushed through the puddles on her way home.

Cô ấy lội qua những vũng nước trên đường về nhà.

the ice cream melted and slushed in the heat.

Kem tan chảy và trở nên lỏng trong cái nóng.

after the rain, the streets were slushed with water.

Sau cơn mưa, đường phố ngập nước.

he slushed the mixture until it became smooth.

Anh ta khuấy hỗn hợp cho đến khi nó trở nên mịn.

the kids loved to play in the slushed snow.

Những đứa trẻ rất thích chơi trong lớp tuyết tan chảy.

we need to clean up the slushed mess in the kitchen.

Chúng ta cần dọn dẹp mớ hỗn độn lầy lội trong bếp.

she slushed the paint to create a unique texture.

Cô ấy pha sơn để tạo ra một kết cấu độc đáo.

the slushed terrain made it difficult to walk.

Địa hình lầy lội khiến việc đi lại trở nên khó khăn.

he slushed the drink with ice to keep it cool.

Anh ta cho đá vào đồ uống để giữ cho nó mát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay