small-screen viewing
xem trên màn hình nhỏ
small-screen device
thiết bị màn hình nhỏ
on the small-screen
trên màn hình nhỏ
small-screen experience
trải nghiệm màn hình nhỏ
small-screen content
nội dung màn hình nhỏ
watching small-screen
xem màn hình nhỏ
small-screen size
kích thước màn hình nhỏ
small-screen apps
ứng dụng màn hình nhỏ
small-screen display
hiển thị màn hình nhỏ
small-screen time
thời gian sử dụng màn hình nhỏ
we designed a new app specifically for small-screen devices.
Chúng tôi đã thiết kế một ứng dụng mới dành riêng cho các thiết bị màn hình nhỏ.
the game's interface was clunky and difficult to navigate on a small-screen.
Giao diện trò chơi cồng kềnh và khó điều hướng trên màn hình nhỏ.
many mobile games are optimized for small-screen play.
Nhiều trò chơi di động được tối ưu hóa cho việc chơi trên màn hình nhỏ.
the video looked pixelated on the small-screen of my phone.
Video trông bị vỡ pixel trên màn hình nhỏ của điện thoại tôi.
consider using larger fonts for readability on a small-screen.
Hãy cân nhắc sử dụng các phông chữ lớn hơn để dễ đọc trên màn hình nhỏ.
the website wasn't responsive and looked terrible on a small-screen.
Trang web không phản hồi và trông rất tệ trên màn hình nhỏ.
he preferred reading e-books on his small-screen tablet.
Anh ấy thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng màn hình nhỏ của mình.
the app's small-screen layout was intuitive and user-friendly.
Bố cục màn hình nhỏ của ứng dụng trực quan và thân thiện với người dùng.
testing the app on various small-screen sizes is crucial.
Việc kiểm tra ứng dụng trên nhiều kích thước màn hình nhỏ là rất quan trọng.
the camera preview was clear even on a small-screen.
Ảnh xem trước của máy ảnh rõ ràng ngay cả trên màn hình nhỏ.
we need to ensure compatibility across all small-screen resolutions.
Chúng ta cần đảm bảo khả năng tương thích trên tất cả các độ phân giải màn hình nhỏ.
small-screen viewing
xem trên màn hình nhỏ
small-screen device
thiết bị màn hình nhỏ
on the small-screen
trên màn hình nhỏ
small-screen experience
trải nghiệm màn hình nhỏ
small-screen content
nội dung màn hình nhỏ
watching small-screen
xem màn hình nhỏ
small-screen size
kích thước màn hình nhỏ
small-screen apps
ứng dụng màn hình nhỏ
small-screen display
hiển thị màn hình nhỏ
small-screen time
thời gian sử dụng màn hình nhỏ
we designed a new app specifically for small-screen devices.
Chúng tôi đã thiết kế một ứng dụng mới dành riêng cho các thiết bị màn hình nhỏ.
the game's interface was clunky and difficult to navigate on a small-screen.
Giao diện trò chơi cồng kềnh và khó điều hướng trên màn hình nhỏ.
many mobile games are optimized for small-screen play.
Nhiều trò chơi di động được tối ưu hóa cho việc chơi trên màn hình nhỏ.
the video looked pixelated on the small-screen of my phone.
Video trông bị vỡ pixel trên màn hình nhỏ của điện thoại tôi.
consider using larger fonts for readability on a small-screen.
Hãy cân nhắc sử dụng các phông chữ lớn hơn để dễ đọc trên màn hình nhỏ.
the website wasn't responsive and looked terrible on a small-screen.
Trang web không phản hồi và trông rất tệ trên màn hình nhỏ.
he preferred reading e-books on his small-screen tablet.
Anh ấy thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng màn hình nhỏ của mình.
the app's small-screen layout was intuitive and user-friendly.
Bố cục màn hình nhỏ của ứng dụng trực quan và thân thiện với người dùng.
testing the app on various small-screen sizes is crucial.
Việc kiểm tra ứng dụng trên nhiều kích thước màn hình nhỏ là rất quan trọng.
the camera preview was clear even on a small-screen.
Ảnh xem trước của máy ảnh rõ ràng ngay cả trên màn hình nhỏ.
we need to ensure compatibility across all small-screen resolutions.
Chúng ta cần đảm bảo khả năng tương thích trên tất cả các độ phân giải màn hình nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay