small-screen

[Mỹ]/[smɔːl ˈskriːn]/
[Anh]/[smɔːl ˈskrin]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một màn hình TV nhỏ; một thiết bị có màn hình nhỏ, như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng; Một thiết bị có màn hình nhỏ, như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
adj. Liên quan đến hoặc được thiết kế để xem trên màn hình nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

small-screen viewing

xem trên màn hình nhỏ

small-screen device

thiết bị màn hình nhỏ

on the small-screen

trên màn hình nhỏ

small-screen experience

trải nghiệm màn hình nhỏ

small-screen content

nội dung màn hình nhỏ

watching small-screen

xem màn hình nhỏ

small-screen size

kích thước màn hình nhỏ

small-screen apps

ứng dụng màn hình nhỏ

small-screen display

hiển thị màn hình nhỏ

small-screen time

thời gian sử dụng màn hình nhỏ

Câu ví dụ

we designed a new app specifically for small-screen devices.

Chúng tôi đã thiết kế một ứng dụng mới dành riêng cho các thiết bị màn hình nhỏ.

the game's interface was clunky and difficult to navigate on a small-screen.

Giao diện trò chơi cồng kềnh và khó điều hướng trên màn hình nhỏ.

many mobile games are optimized for small-screen play.

Nhiều trò chơi di động được tối ưu hóa cho việc chơi trên màn hình nhỏ.

the video looked pixelated on the small-screen of my phone.

Video trông bị vỡ pixel trên màn hình nhỏ của điện thoại tôi.

consider using larger fonts for readability on a small-screen.

Hãy cân nhắc sử dụng các phông chữ lớn hơn để dễ đọc trên màn hình nhỏ.

the website wasn't responsive and looked terrible on a small-screen.

Trang web không phản hồi và trông rất tệ trên màn hình nhỏ.

he preferred reading e-books on his small-screen tablet.

Anh ấy thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng màn hình nhỏ của mình.

the app's small-screen layout was intuitive and user-friendly.

Bố cục màn hình nhỏ của ứng dụng trực quan và thân thiện với người dùng.

testing the app on various small-screen sizes is crucial.

Việc kiểm tra ứng dụng trên nhiều kích thước màn hình nhỏ là rất quan trọng.

the camera preview was clear even on a small-screen.

Ảnh xem trước của máy ảnh rõ ràng ngay cả trên màn hình nhỏ.

we need to ensure compatibility across all small-screen resolutions.

Chúng ta cần đảm bảo khả năng tương thích trên tất cả các độ phân giải màn hình nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay