smartass

[US]/[ˈsmɑːtˌæs]/
[UK]/[ˈsmɑːrtˌæs]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người thông minh và khinh miệt, thường một cách phiền toái; một người quá tự tin và tỏ ra khinh thường người khác.
v. Hành xử như một kẻ khinh miệt; nói cách khinh miệt và khinh thường.

Phrases & Collocations

smartass comment

nhận xét kiểu khinh miệt

being a smartass

kiểu khinh miệt

smartass attitude

thái độ kiểu khinh miệt

total smartass

hoàn toàn kiểu khinh miệt

smartass knows

kiểu khinh miệt biết

stop being smartass

đừng kiểu khinh miệt nữa

smartass behavior

hành vi kiểu khinh miệt

smartass thinks

kiểu khinh miệt nghĩ

such a smartass

một kẻ kiểu khinh miệt như vậy

smartass remarks

nói kiểu khinh miệt

Example Sentences

he's a smartass, always arguing with the boss.

Ông ta là một người tự phụ, luôn cãi lại sếp.

don't let his smartass comments fool you; he's actually quite kind.

Đừng để những câu nói tự phụ của ông ta lừa gạt bạn; thực ra ông ta rất tốt bụng.

i told him to stop being a smartass, but he wouldn't listen.

Tôi đã bảo ông ta ngừng tỏ ra tự phụ, nhưng ông ta không nghe.

she's a smartass with a degree in astrophysics.

Cô ấy là một người tự phụ với bằng cấp về thiên văn học.

he pulled a smartass move and got the promotion.

Ông ta đã làm một hành động tự phụ và được thăng chức.

the smartass kid knew the answer before anyone else.

Cậu trẻ tự phụ biết câu trả lời trước bất kỳ ai khác.

despite being a smartass, he's a valuable team member.

Mặc dù là một người tự phụ, ông ta vẫn là một thành viên quan trọng trong nhóm.

i hate dealing with that smartass customer service rep.

Tôi ghét phải làm việc với nhân viên chăm sóc khách hàng tự phụ đó.

she shut him down with a witty smartass response.

Cô ấy đã đáp lại bằng một câu trả lời khéo léo và tự phụ.

he's a smartass who thinks he knows everything.

Ông ta là một người tự phụ nghĩ rằng mình biết mọi thứ.

being a smartass isn't always a bad thing; sometimes it's funny.

Việc là một người tự phụ không phải lúc nào cũng xấu; đôi khi nó rất hài hước.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now