| quá khứ phân từ | smartened |
| hiện tại phân từ | smartening |
| thì quá khứ | smartened |
| ngôi thứ ba số ít | smartens |
| số nhiều | smartens |
smarten up
học hỏi nhanh hơn
smarten your appearance
làm cho vẻ ngoài của bạn trở nên thông minh hơn
smarten the room
làm cho căn phòng trở nên thông minh hơn
You need to smarten (yourself) up before you go out.
Bạn cần phải chỉnh sửa bản thân trước khi ra ngoài.
You’ll have to smarten up if you want to pass those exams.
Bạn sẽ phải chỉnh sửa nếu muốn vượt qua những kỳ thi đó.
The hotel has been smartened up by the new owners.
Khách sạn đã được cải tạo bởi chủ sở hữu mới.
She did her best to smarten her husband up.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để chỉnh sửa chồng mình.
if there was water to spare I would smarten up and shave.
Nếu có nước dư, tôi sẽ chỉnh sửa và cạo râu.
if you don't smarten up soon, you'll find yourself out on the street.
Nếu bạn không chỉnh sửa sớm, bạn sẽ thấy mình ra đường.
smarten up
học hỏi nhanh hơn
smarten your appearance
làm cho vẻ ngoài của bạn trở nên thông minh hơn
smarten the room
làm cho căn phòng trở nên thông minh hơn
You need to smarten (yourself) up before you go out.
Bạn cần phải chỉnh sửa bản thân trước khi ra ngoài.
You’ll have to smarten up if you want to pass those exams.
Bạn sẽ phải chỉnh sửa nếu muốn vượt qua những kỳ thi đó.
The hotel has been smartened up by the new owners.
Khách sạn đã được cải tạo bởi chủ sở hữu mới.
She did her best to smarten her husband up.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để chỉnh sửa chồng mình.
if there was water to spare I would smarten up and shave.
Nếu có nước dư, tôi sẽ chỉnh sửa và cạo râu.
if you don't smarten up soon, you'll find yourself out on the street.
Nếu bạn không chỉnh sửa sớm, bạn sẽ thấy mình ra đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay