smartened up
chỉnh sửa lại
smartened choices
những lựa chọn thông minh hơn
smartened decisions
những quyết định thông minh hơn
smartened appearance
vẻ ngoài thông minh hơn
smartened behavior
hành vi thông minh hơn
smartened image
hình ảnh thông minh hơn
smartened strategies
các chiến lược thông minh hơn
smartened approach
phương pháp thông minh hơn
smartened skills
kỹ năng thông minh hơn
smartened mindset
tư duy thông minh hơn
she has really smartened up her appearance for the interview.
Cô ấy đã thực sự cải thiện diện mạo của mình cho buổi phỏng vấn.
after taking the course, he smartened his skills in programming.
Sau khi tham gia khóa học, anh ấy đã nâng cao kỹ năng lập trình của mình.
the city has smartened itself with new infrastructure projects.
Thành phố đã được nâng cấp với các dự án cơ sở hạ tầng mới.
she smartened up her wardrobe by adding some trendy pieces.
Cô ấy đã làm mới tủ quần áo của mình bằng cách thêm một số món đồ thời trang.
he smartened his approach to problem-solving after feedback.
Anh ấy đã cải thiện cách tiếp cận giải quyết vấn đề sau khi nhận được phản hồi.
the team smartened their strategy to win the competition.
Đội đã cải thiện chiến lược của họ để giành chiến thắng trong cuộc thi.
they smartened up their marketing campaign to attract more customers.
Họ đã cải thiện chiến dịch marketing của mình để thu hút thêm khách hàng.
after the makeover, she smartened her entire look.
Sau khi trang điểm, cô ấy đã làm mới toàn bộ diện mạo của mình.
the school smartened its facilities to provide a better learning environment.
Trường đã nâng cấp cơ sở vật chất để cung cấp một môi trường học tập tốt hơn.
he smartened his resume before applying for the job.
Anh ấy đã làm mới sơ yếu lý lịch của mình trước khi nộp đơn xin việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay