smartens up
làm cho thông minh hơn
smartens you
làm cho bạn thông minh hơn
smartens things
làm cho mọi thứ thông minh hơn
smartens style
làm cho phong cách thông minh hơn
smartens design
làm cho thiết kế thông minh hơn
smartens appearance
làm cho vẻ ngoài thông minh hơn
smartens up space
làm cho không gian thông minh hơn
smartens environment
làm cho môi trường thông minh hơn
smartens home
làm cho ngôi nhà thông minh hơn
smartens workflow
làm cho quy trình làm việc thông minh hơn
he smartens up his appearance before the meeting.
Anh ấy làm cho vẻ ngoài của mình bảnh bao hơn trước cuộc họp.
she smartens her outfit with a stylish scarf.
Cô ấy làm cho bộ trang phục của mình thêm phong cách với một chiếc khăn choàng thời trang.
the new haircut really smartens him up.
Kiểu tóc mới thực sự khiến anh ấy trông bảnh bao hơn.
they smarten the presentation with engaging visuals.
Họ làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn với các hình ảnh trực quan.
she smartens the room with fresh flowers.
Cô ấy làm cho căn phòng trở nên tươi mới hơn với những bông hoa tươi.
he smartens up his resume to attract employers.
Anh ấy làm cho sơ yếu lý lịch của mình trở nên hấp dẫn hơn để thu hút nhà tuyển dụng.
the software smartens the user interface for better navigation.
Phần mềm cải thiện giao diện người dùng để điều hướng tốt hơn.
she smartens her speech with powerful quotes.
Cô ấy làm cho bài phát biểu của mình trở nên mạnh mẽ hơn với những trích dẫn đầy sức mạnh.
he smartens his car with a new set of rims.
Anh ấy làm cho chiếc xe của mình đẹp hơn với một bộ vành mới.
the team smartens their strategy for the upcoming competition.
Đội ngũ cải thiện chiến lược của họ cho cuộc thi sắp tới.
smartens up
làm cho thông minh hơn
smartens you
làm cho bạn thông minh hơn
smartens things
làm cho mọi thứ thông minh hơn
smartens style
làm cho phong cách thông minh hơn
smartens design
làm cho thiết kế thông minh hơn
smartens appearance
làm cho vẻ ngoài thông minh hơn
smartens up space
làm cho không gian thông minh hơn
smartens environment
làm cho môi trường thông minh hơn
smartens home
làm cho ngôi nhà thông minh hơn
smartens workflow
làm cho quy trình làm việc thông minh hơn
he smartens up his appearance before the meeting.
Anh ấy làm cho vẻ ngoài của mình bảnh bao hơn trước cuộc họp.
she smartens her outfit with a stylish scarf.
Cô ấy làm cho bộ trang phục của mình thêm phong cách với một chiếc khăn choàng thời trang.
the new haircut really smartens him up.
Kiểu tóc mới thực sự khiến anh ấy trông bảnh bao hơn.
they smarten the presentation with engaging visuals.
Họ làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn với các hình ảnh trực quan.
she smartens the room with fresh flowers.
Cô ấy làm cho căn phòng trở nên tươi mới hơn với những bông hoa tươi.
he smartens up his resume to attract employers.
Anh ấy làm cho sơ yếu lý lịch của mình trở nên hấp dẫn hơn để thu hút nhà tuyển dụng.
the software smartens the user interface for better navigation.
Phần mềm cải thiện giao diện người dùng để điều hướng tốt hơn.
she smartens her speech with powerful quotes.
Cô ấy làm cho bài phát biểu của mình trở nên mạnh mẽ hơn với những trích dẫn đầy sức mạnh.
he smartens his car with a new set of rims.
Anh ấy làm cho chiếc xe của mình đẹp hơn với một bộ vành mới.
the team smartens their strategy for the upcoming competition.
Đội ngũ cải thiện chiến lược của họ cho cuộc thi sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay