smartwatch app
ứng dụng đồng hồ thông minh
wear smartwatch
mặc đồng hồ thông minh
check smartwatch
kiểm tra đồng hồ thông minh
use smartwatch
sử dụng đồng hồ thông minh
smartwatch features
tính năng đồng hồ thông minh
buy smartwatch
mua đồng hồ thông minh
new smartwatch
đồng hồ thông minh mới
smartwatch battery
pin đồng hồ thông minh
compare smartwatches
so sánh đồng hồ thông minh
smartwatch price
giá đồng hồ thông minh
she wears a smartwatch to track her fitness progress.
Cô ấy đeo đồng hồ thông minh để theo dõi tiến trình tập luyện thể chất của mình.
the new smartwatch has a built-in gps and heart rate monitor.
Đồng hồ thông minh mới có GPS tích hợp và máy theo dõi nhịp tim.
he uses his smartwatch to make calls and send messages.
Anh ấy sử dụng đồng hồ thông minh của mình để gọi điện và gửi tin nhắn.
smartwatches are becoming increasingly popular.
Đồng hồ thông minh ngày càng trở nên phổ biến hơn.
the smartwatch vibrates when you receive a notification.
Đồng hồ thông minh rung khi bạn nhận được thông báo.
it's important to charge your smartwatch regularly.
Điều quan trọng là phải sạc đồng hồ thông minh của bạn thường xuyên.
this smartwatch is compatible with both android and ios devices.
Đồng hồ thông minh này tương thích với cả thiết bị Android và iOS.
the smartwatch has a long battery life.
Đồng hồ thông minh này có thời lượng pin lâu.
he bought a smartwatch as a gift for his father.
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ thông minh làm quà tặng cho bố của mình.
smartwatches can help you stay organized and on top of your schedule.
Đồng hồ thông minh có thể giúp bạn giữ được sự ngăn nắp và luôn theo kịp lịch trình của mình.
smartwatch app
ứng dụng đồng hồ thông minh
wear smartwatch
mặc đồng hồ thông minh
check smartwatch
kiểm tra đồng hồ thông minh
use smartwatch
sử dụng đồng hồ thông minh
smartwatch features
tính năng đồng hồ thông minh
buy smartwatch
mua đồng hồ thông minh
new smartwatch
đồng hồ thông minh mới
smartwatch battery
pin đồng hồ thông minh
compare smartwatches
so sánh đồng hồ thông minh
smartwatch price
giá đồng hồ thông minh
she wears a smartwatch to track her fitness progress.
Cô ấy đeo đồng hồ thông minh để theo dõi tiến trình tập luyện thể chất của mình.
the new smartwatch has a built-in gps and heart rate monitor.
Đồng hồ thông minh mới có GPS tích hợp và máy theo dõi nhịp tim.
he uses his smartwatch to make calls and send messages.
Anh ấy sử dụng đồng hồ thông minh của mình để gọi điện và gửi tin nhắn.
smartwatches are becoming increasingly popular.
Đồng hồ thông minh ngày càng trở nên phổ biến hơn.
the smartwatch vibrates when you receive a notification.
Đồng hồ thông minh rung khi bạn nhận được thông báo.
it's important to charge your smartwatch regularly.
Điều quan trọng là phải sạc đồng hồ thông minh của bạn thường xuyên.
this smartwatch is compatible with both android and ios devices.
Đồng hồ thông minh này tương thích với cả thiết bị Android và iOS.
the smartwatch has a long battery life.
Đồng hồ thông minh này có thời lượng pin lâu.
he bought a smartwatch as a gift for his father.
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ thông minh làm quà tặng cho bố của mình.
smartwatches can help you stay organized and on top of your schedule.
Đồng hồ thông minh có thể giúp bạn giữ được sự ngăn nắp và luôn theo kịp lịch trình của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay