smash-and-grab

[US]/ˌsmæʃ.ənˈɡræb/
[UK]/ˌsmæʃ.ənˈɡræb/

Translation

n. vụ trộm cắp liên quan đến việc phá cửa sổ để đánh cắp đồ nhanh chóng

Phrases & Collocations

smash-and-grabber

kẻ đột nhập cướp giật

avoid smash-and-grab

tránh cướp giật

smash-and-grab incident

sự cố cướp giật

smash-and-grab theft

cướp giật

prevent smash-and-grab

ngăn chặn cướp giật

smash-and-grab tactics

chiến thuật cướp giật

after a smash-and-grab

sau một vụ cướp giật

Example Sentences

the thieves carried out a smash-and-grab at the jewelry store late last night.

Những tên trộm đã thực hiện một vụ đột nhập và cướp bóc tại cửa hàng trang sức vào đêm khuya hôm trước.

police are investigating a smash-and-grab incident at a convenience store downtown.

Cảnh sát đang điều tra một vụ đột nhập và cướp bóc tại một cửa hàng tiện lợi ở trung tâm thành phố.

security footage captured the entire smash-and-grab operation in just a few minutes.

Phim ảnh an ninh đã ghi lại toàn bộ quá trình đột nhập và cướp bóc chỉ trong vài phút.

the smash-and-grab tactic is often used by criminals seeking quick cash.

Chiến thuật đột nhập và cướp bóc thường được sử dụng bởi những kẻ phạm tội tìm kiếm tiền mặt nhanh chóng.

we installed new security measures to prevent a smash-and-grab from happening again.

Chúng tôi đã lắp đặt các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn một vụ đột nhập và cướp bóc khác xảy ra.

the store owner was devastated after the smash-and-grab resulted in significant losses.

Chủ cửa hàng vô cùng thất vọng sau khi vụ đột nhập và cướp bóc gây ra những thiệt hại đáng kể.

the smash-and-grab occurred while the store was temporarily closed for renovations.

Vụ đột nhập và cướp bóc xảy ra trong khi cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.

witnesses described a chaotic smash-and-grab with the thieves fleeing in a getaway car.

Những nhân chứng mô tả một vụ đột nhập và cướp bóc hỗn loạn với những tên trộm nhanh chóng tẩu thoát bằng xe chạy trốn.

the smash-and-grab highlighted the need for improved security around the shopping center.

Vụ đột nhập và cướp bóc làm nổi bật sự cần thiết phải tăng cường an ninh xung quanh trung tâm mua sắm.

despite the smash-and-grab, the store staff remained calm and followed protocol.

Bất chấp vụ đột nhập và cướp bóc, nhân viên cửa hàng vẫn bình tĩnh và tuân thủ quy trình.

the police are searching for suspects involved in the recent smash-and-grab incidents.

Cảnh sát đang truy tìm những đối tượng tình nghi liên quan đến các vụ đột nhập và cướp bóc gần đây.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now