smileys

[US]/ˈsmaɪliz/
[UK]/ˈsmaɪliz/
Frequency: Very High

Translation

n. Dạng số nhiều của smiley; một biểu tượng số biểu thị biểu cảm khuôn mặt, thường là màu vàng với nụ cười, được sử dụng trong giao tiếp điện tử để truyền đạt cảm xúc.

Phrases & Collocations

add smileys

Thêm biểu tượng cảm xúc

insert smileys

Chèn biểu tượng cảm xúc

using smileys

Sử dụng biểu tượng cảm xúc

smileys only

Chỉ biểu tượng cảm xúc

no smileys

Không biểu tượng cảm xúc

love smileys

Biểu tượng cảm xúc yêu thích

need smileys

Cần biểu tượng cảm xúc

more smileys

Nhiều biểu tượng cảm xúc hơn

send smileys

Gửi biểu tượng cảm xúc

delete smileys

Xóa biểu tượng cảm xúc

Example Sentences

i'm feeling great today! 😊

Tôi cảm thấy rất tuyệt hôm nay! 😊

that's awesome news! 🎉

Đó là tin tuyệt vời! 🎉

i can't believe it! 😮

Tôi không thể tin nổi! 😮

this is so funny! 😂

Điều này thật hài hước! 😂

good luck! 🍀

Chúc may mắn! 🍀

happy birthday! 🎂

Chúc mừng sinh nhật! 🎂

well done! 👏

Tốt lắm! 👏

what a surprise! 🎁

Thật bất ngờ! 🎁

i love this song! 🎵

Tôi yêu bài hát này! 🎵

have a nice day! ☀️

Chúc bạn một ngày tốt lành! ☀️

missing you! 💕

Tôi nhớ bạn! 💕

congratulations! 🎊

Chúc mừng! 🎊

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now