smilodon skeleton
xương hóa thạch báo động
smilodon teeth
răng báo động
smilodon fossils
thành tạo hóa thạch của báo động
smilodon habitat
môi trường sống của báo động
smilodon size
kích thước của báo động
smilodon species
loài báo động
smilodon exhibit
triển lãm báo động
smilodon research
nghiên cứu về báo động
smilodon prey
con mồi của báo động
smilodon behavior
hành vi của báo động
the smilodon was a powerful predator in prehistoric times.
con smilodon là một kẻ săn mồi mạnh mẽ vào thời kỳ tiền sử.
many fossils of the smilodon have been discovered in north america.
nhiều hóa thạch của loài smilodon đã được phát hiện ở Bắc Mỹ.
scientists study the smilodon to understand its hunting techniques.
các nhà khoa học nghiên cứu về loài smilodon để hiểu rõ hơn về kỹ thuật săn mồi của nó.
the smilodon had long, curved canine teeth.
loài smilodon có răng nanh dài và cong.
some believe the smilodon lived during the last ice age.
một số người tin rằng loài smilodon sống vào thời kỳ băng hà cuối cùng.
documentaries often feature the smilodon as a fascinating creature.
các bộ phim tài liệu thường giới thiệu loài smilodon như một sinh vật hấp dẫn.
the extinction of the smilodon remains a topic of research.
sự tuyệt chủng của loài smilodon vẫn là một chủ đề nghiên cứu.
artists often depict the smilodon in prehistoric scenes.
các nghệ sĩ thường mô tả loài smilodon trong các cảnh tiền sử.
the smilodon is often compared to modern big cats.
loài smilodon thường được so sánh với các loài mèo lớn hiện đại.
visitors to museums can see smilodon skeletons on display.
du khách đến thăm bảo tàng có thể thấy bộ xương của loài smilodon được trưng bày.
smilodon skeleton
xương hóa thạch báo động
smilodon teeth
răng báo động
smilodon fossils
thành tạo hóa thạch của báo động
smilodon habitat
môi trường sống của báo động
smilodon size
kích thước của báo động
smilodon species
loài báo động
smilodon exhibit
triển lãm báo động
smilodon research
nghiên cứu về báo động
smilodon prey
con mồi của báo động
smilodon behavior
hành vi của báo động
the smilodon was a powerful predator in prehistoric times.
con smilodon là một kẻ săn mồi mạnh mẽ vào thời kỳ tiền sử.
many fossils of the smilodon have been discovered in north america.
nhiều hóa thạch của loài smilodon đã được phát hiện ở Bắc Mỹ.
scientists study the smilodon to understand its hunting techniques.
các nhà khoa học nghiên cứu về loài smilodon để hiểu rõ hơn về kỹ thuật săn mồi của nó.
the smilodon had long, curved canine teeth.
loài smilodon có răng nanh dài và cong.
some believe the smilodon lived during the last ice age.
một số người tin rằng loài smilodon sống vào thời kỳ băng hà cuối cùng.
documentaries often feature the smilodon as a fascinating creature.
các bộ phim tài liệu thường giới thiệu loài smilodon như một sinh vật hấp dẫn.
the extinction of the smilodon remains a topic of research.
sự tuyệt chủng của loài smilodon vẫn là một chủ đề nghiên cứu.
artists often depict the smilodon in prehistoric scenes.
các nghệ sĩ thường mô tả loài smilodon trong các cảnh tiền sử.
the smilodon is often compared to modern big cats.
loài smilodon thường được so sánh với các loài mèo lớn hiện đại.
visitors to museums can see smilodon skeletons on display.
du khách đến thăm bảo tàng có thể thấy bộ xương của loài smilodon được trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay