smily

[Mỹ]/not standard/
[Anh]/not standard/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Smiley (tên riêng)
Các dạng của từ
số nhiềusmilies

Cụm từ & Cách kết hợp

smily face

Vietnamese_translation

smily emoji

Vietnamese_translation

smily girl

Vietnamese_translation

smily eyes

Vietnamese_translation

smily smile

Vietnamese_translation

smily people

Vietnamese_translation

smily moment

Vietnamese_translation

smily picture

Vietnamese_translation

smily child

Vietnamese_translation

smily expression

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she added a smily face to her message to show she was joking.

Cô ấy thêm một biểu tượng mặt cười vào tin nhắn của mình để cho thấy cô ấy đang đùa.

the chat app offers a variety of smily icons for different moods.

Ứng dụng nhắn tin cung cấp nhiều biểu tượng mặt cười khác nhau cho các tâm trạng khác nhau.

he sent a smily sticker to thank his friend for the help.

Anh ấy gửi một biểu tượng dán mặt cười để cảm ơn bạn mình đã giúp đỡ.

the website has a smily reaction button that users can click when they like a post.

Trang web có nút phản hồi mặt cười mà người dùng có thể nhấn khi họ thích một bài đăng.

my daughter loves drawing smily emojis on her notebook.

Con gái tôi thích vẽ các biểu tượng cảm xúc mặt cười trên sổ tay của cô ấy.

the presentation ended with a smily slide that thanked everyone for attending.

Bài thuyết trình kết thúc bằng một slide mặt cười cảm ơn mọi người đã tham dự.

when i read the good news, i felt a smily vibe in the air.

Khi tôi đọc tin tốt, tôi cảm thấy một không khí vui vẻ trong không khí.

the greeting card featured a bright smily graphic on the front cover.

Thẻ chúc mừng có một hình ảnh mặt cười rực rỡ trên bìa trước.

she left a smily comment on the photo to encourage her sister.

Cô ấy để lại một bình luận vui vẻ trên bức ảnh để cổ vũ em gái mình.

the teacher gave a smily grade to the student who worked hard.

Giáo viên cho điểm vui vẻ cho học sinh đã cố gắng.

the new app includes a smily feature that lets you customize the expression.

Ứng dụng mới bao gồm tính năng mặt cười cho phép bạn tùy chỉnh biểu cảm.

at the party, everyone wore a smily mask to match the theme.

Tại bữa tiệc, mọi người đều đeo mặt nạ mặt cười để phù hợp với chủ đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay