smog-free air
không khí không có khói bụi
staying smog-free
duy trì không có khói bụi
smog-free city
thành phố không có khói bụi
become smog-free
trở thành không có khói bụi
smog-free zones
khu vực không có khói bụi
enjoy smog-free
hưởng thụ không khí trong lành
was smog-free
đã không có khói bụi
smog-free living
cuộc sống không khói bụi
a smog-free future
một tương lai không khói bụi
keep smog-free
duy trì không khói bụi
the mountain air was wonderfully smog-free, a welcome change from the city.
Không khí trên núi thật trong lành, không có khói bụi, một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với thành phố.
we hiked to find a smog-free zone where we could breathe deeply.
Chúng tôi đi bộ để tìm một khu vực không có khói bụi, nơi chúng tôi có thể hít thở sâu.
the coastal town offered a smog-free environment, attracting many tourists.
Thị trấn ven biển cung cấp một môi trường không có khói bụi, thu hút nhiều du khách.
living in a smog-free area is a priority for many families with young children.
Sống trong khu vực không có khói bụi là ưu tiên hàng đầu đối với nhiều gia đình có trẻ nhỏ.
the government is working to create more smog-free cities across the nation.
Chính phủ đang nỗ lực tạo ra nhiều thành phố không có khói bụi hơn nữa trên khắp cả nước.
early mornings often provide a smog-free window before the pollution returns.
Các buổi sáng sớm thường cung cấp một khoảng thời gian không có khói bụi trước khi ô nhiễm quay lại.
the park was a smog-free oasis amidst the bustling urban landscape.
Công viên là một thiên đường không khói bụi giữa khung cảnh đô thị nhộn nhịp.
we enjoyed a smog-free picnic in the countryside, far from the industrial areas.
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa dã ngoại không khói bụi ở vùng nông thôn, xa các khu công nghiệp.
the research showed a correlation between smog-free air and improved respiratory health.
Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa không khí không có khói bụi và sức khỏe hô hấp được cải thiện.
the region is known for its smog-free conditions and pristine natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với điều kiện không có khói bụi và vẻ đẹp thiên nhiên tinh khiết.
the new regulations aim to ensure a smog-free environment for future generations.
Các quy định mới nhằm đảm bảo một môi trường không có khói bụi cho các thế hệ tương lai.
smog-free air
không khí không có khói bụi
staying smog-free
duy trì không có khói bụi
smog-free city
thành phố không có khói bụi
become smog-free
trở thành không có khói bụi
smog-free zones
khu vực không có khói bụi
enjoy smog-free
hưởng thụ không khí trong lành
was smog-free
đã không có khói bụi
smog-free living
cuộc sống không khói bụi
a smog-free future
một tương lai không khói bụi
keep smog-free
duy trì không khói bụi
the mountain air was wonderfully smog-free, a welcome change from the city.
Không khí trên núi thật trong lành, không có khói bụi, một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với thành phố.
we hiked to find a smog-free zone where we could breathe deeply.
Chúng tôi đi bộ để tìm một khu vực không có khói bụi, nơi chúng tôi có thể hít thở sâu.
the coastal town offered a smog-free environment, attracting many tourists.
Thị trấn ven biển cung cấp một môi trường không có khói bụi, thu hút nhiều du khách.
living in a smog-free area is a priority for many families with young children.
Sống trong khu vực không có khói bụi là ưu tiên hàng đầu đối với nhiều gia đình có trẻ nhỏ.
the government is working to create more smog-free cities across the nation.
Chính phủ đang nỗ lực tạo ra nhiều thành phố không có khói bụi hơn nữa trên khắp cả nước.
early mornings often provide a smog-free window before the pollution returns.
Các buổi sáng sớm thường cung cấp một khoảng thời gian không có khói bụi trước khi ô nhiễm quay lại.
the park was a smog-free oasis amidst the bustling urban landscape.
Công viên là một thiên đường không khói bụi giữa khung cảnh đô thị nhộn nhịp.
we enjoyed a smog-free picnic in the countryside, far from the industrial areas.
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa dã ngoại không khói bụi ở vùng nông thôn, xa các khu công nghiệp.
the research showed a correlation between smog-free air and improved respiratory health.
Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa không khí không có khói bụi và sức khỏe hô hấp được cải thiện.
the region is known for its smog-free conditions and pristine natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với điều kiện không có khói bụi và vẻ đẹp thiên nhiên tinh khiết.
the new regulations aim to ensure a smog-free environment for future generations.
Các quy định mới nhằm đảm bảo một môi trường không có khói bụi cho các thế hệ tương lai.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now