smoggy day
ngày sương mù
smoggy weather
thời tiết sương mù
smoggy city
thành phố sương mù
smoggy air
không khí sương mù
smoggy conditions
tình trạng sương mù
smoggy skyline
vòng cung trời sương mù
smoggy morning
buổi sáng sương mù
smoggy evening
buổi tối sương mù
smoggy landscape
khung cảnh sương mù
smoggy atmosphere
khí quyển sương mù
the city was smoggy, making it hard to see the skyline.
thành phố bị ô nhiễm khói, khiến khó có thể nhìn thấy đường chân trời.
on smoggy days, it's best to stay indoors.
những ngày khói nhiều, tốt nhất là nên ở trong nhà.
the smoggy weather affected our outdoor plans.
thời tiết khói nhiều đã ảnh hưởng đến kế hoạch hoạt động ngoài trời của chúng tôi.
residents complained about the smoggy air quality.
các cư dân phàn nàn về chất lượng không khí ô nhiễm.
he wore a mask due to the smoggy conditions.
anh ấy đeo mặt nạ vì tình trạng khói nhiều.
the smoggy atmosphere made the sunset look eerie.
bầu không khí khói nhiều khiến hoàng hôn trông kỳ lạ.
smoggy mornings are common in industrial cities.
những buổi sáng khói nhiều thường thấy ở các thành phố công nghiệp.
they advised against jogging in smoggy conditions.
họ khuyên không nên chạy bộ trong điều kiện khói nhiều.
smoggy skies can lead to health issues.
bầu trời khói nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
after the rain, the smoggy air cleared up.
sau cơn mưa, không khí khói nhiều đã trở nên trong lành hơn.
smoggy day
ngày sương mù
smoggy weather
thời tiết sương mù
smoggy city
thành phố sương mù
smoggy air
không khí sương mù
smoggy conditions
tình trạng sương mù
smoggy skyline
vòng cung trời sương mù
smoggy morning
buổi sáng sương mù
smoggy evening
buổi tối sương mù
smoggy landscape
khung cảnh sương mù
smoggy atmosphere
khí quyển sương mù
the city was smoggy, making it hard to see the skyline.
thành phố bị ô nhiễm khói, khiến khó có thể nhìn thấy đường chân trời.
on smoggy days, it's best to stay indoors.
những ngày khói nhiều, tốt nhất là nên ở trong nhà.
the smoggy weather affected our outdoor plans.
thời tiết khói nhiều đã ảnh hưởng đến kế hoạch hoạt động ngoài trời của chúng tôi.
residents complained about the smoggy air quality.
các cư dân phàn nàn về chất lượng không khí ô nhiễm.
he wore a mask due to the smoggy conditions.
anh ấy đeo mặt nạ vì tình trạng khói nhiều.
the smoggy atmosphere made the sunset look eerie.
bầu không khí khói nhiều khiến hoàng hôn trông kỳ lạ.
smoggy mornings are common in industrial cities.
những buổi sáng khói nhiều thường thấy ở các thành phố công nghiệp.
they advised against jogging in smoggy conditions.
họ khuyên không nên chạy bộ trong điều kiện khói nhiều.
smoggy skies can lead to health issues.
bầu trời khói nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
after the rain, the smoggy air cleared up.
sau cơn mưa, không khí khói nhiều đã trở nên trong lành hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay