smokestacks

[Mỹ]/ˈsməʊkstaks/
[Anh]/ˈsmoʊkstæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ống khói lớn để xả khói

Cụm từ & Cách kết hợp

tall smokestacks

các ống khói cao

industrial smokestacks

các ống khói công nghiệp

smokestacks rise

các ống khói bốc lên

smokestacks emit

các ống khói thải ra

smokestacks pollution

các ống khói gây ô nhiễm

smokestacks silhouette

hình bóng các ống khói

smokestacks industry

công nghiệp ống khói

smokestacks chimney

ống khói

smokestacks skyline

dòng chân trời các ống khói

smokestacks landscape

khung cảnh các ống khói

Câu ví dụ

the smokestacks billowed thick black smoke into the sky.

Những ống khói phun ra làn khói đen dày đặc vào bầu trời.

many factories have smokestacks that are visible from miles away.

Nhiều nhà máy có ống khói có thể nhìn thấy từ xa nhiều dặm.

environmental regulations aim to reduce emissions from smokestacks.

Các quy định về môi trường nhằm mục đích giảm lượng khí thải từ các ống khói.

smokestacks are often associated with industrial pollution.

Các ống khói thường gắn liền với ô nhiễm công nghiệp.

they installed filters on the smokestacks to improve air quality.

Họ đã lắp đặt bộ lọc trên các ống khói để cải thiện chất lượng không khí.

the skyline was dominated by tall smokestacks.

Dòng chân trời bị chi phối bởi những ống khói cao.

workers protested against the harmful emissions from the smokestacks.

Người lao động đã biểu tình chống lại lượng khí thải có hại từ các ống khói.

smokestacks can be a sign of a thriving industrial sector.

Các ống khói có thể là dấu hiệu của một khu vực công nghiệp đang phát triển mạnh.

the old factory's smokestacks were a landmark in the city.

Những ống khói của nhà máy cũ là một địa danh của thành phố.

they planned to demolish the unused smokestacks next year.

Họ dự định phá bỏ các ống khói không sử dụng vào năm tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay