tall smokestacks
các ống khói cao
industrial smokestacks
các ống khói công nghiệp
smokestacks rise
các ống khói bốc lên
smokestacks emit
các ống khói thải ra
smokestacks pollution
các ống khói gây ô nhiễm
smokestacks silhouette
hình bóng các ống khói
smokestacks industry
công nghiệp ống khói
smokestacks chimney
ống khói
smokestacks skyline
dòng chân trời các ống khói
smokestacks landscape
khung cảnh các ống khói
the smokestacks billowed thick black smoke into the sky.
Những ống khói phun ra làn khói đen dày đặc vào bầu trời.
many factories have smokestacks that are visible from miles away.
Nhiều nhà máy có ống khói có thể nhìn thấy từ xa nhiều dặm.
environmental regulations aim to reduce emissions from smokestacks.
Các quy định về môi trường nhằm mục đích giảm lượng khí thải từ các ống khói.
smokestacks are often associated with industrial pollution.
Các ống khói thường gắn liền với ô nhiễm công nghiệp.
they installed filters on the smokestacks to improve air quality.
Họ đã lắp đặt bộ lọc trên các ống khói để cải thiện chất lượng không khí.
the skyline was dominated by tall smokestacks.
Dòng chân trời bị chi phối bởi những ống khói cao.
workers protested against the harmful emissions from the smokestacks.
Người lao động đã biểu tình chống lại lượng khí thải có hại từ các ống khói.
smokestacks can be a sign of a thriving industrial sector.
Các ống khói có thể là dấu hiệu của một khu vực công nghiệp đang phát triển mạnh.
the old factory's smokestacks were a landmark in the city.
Những ống khói của nhà máy cũ là một địa danh của thành phố.
they planned to demolish the unused smokestacks next year.
Họ dự định phá bỏ các ống khói không sử dụng vào năm tới.
tall smokestacks
các ống khói cao
industrial smokestacks
các ống khói công nghiệp
smokestacks rise
các ống khói bốc lên
smokestacks emit
các ống khói thải ra
smokestacks pollution
các ống khói gây ô nhiễm
smokestacks silhouette
hình bóng các ống khói
smokestacks industry
công nghiệp ống khói
smokestacks chimney
ống khói
smokestacks skyline
dòng chân trời các ống khói
smokestacks landscape
khung cảnh các ống khói
the smokestacks billowed thick black smoke into the sky.
Những ống khói phun ra làn khói đen dày đặc vào bầu trời.
many factories have smokestacks that are visible from miles away.
Nhiều nhà máy có ống khói có thể nhìn thấy từ xa nhiều dặm.
environmental regulations aim to reduce emissions from smokestacks.
Các quy định về môi trường nhằm mục đích giảm lượng khí thải từ các ống khói.
smokestacks are often associated with industrial pollution.
Các ống khói thường gắn liền với ô nhiễm công nghiệp.
they installed filters on the smokestacks to improve air quality.
Họ đã lắp đặt bộ lọc trên các ống khói để cải thiện chất lượng không khí.
the skyline was dominated by tall smokestacks.
Dòng chân trời bị chi phối bởi những ống khói cao.
workers protested against the harmful emissions from the smokestacks.
Người lao động đã biểu tình chống lại lượng khí thải có hại từ các ống khói.
smokestacks can be a sign of a thriving industrial sector.
Các ống khói có thể là dấu hiệu của một khu vực công nghiệp đang phát triển mạnh.
the old factory's smokestacks were a landmark in the city.
Những ống khói của nhà máy cũ là một địa danh của thành phố.
they planned to demolish the unused smokestacks next year.
Họ dự định phá bỏ các ống khói không sử dụng vào năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay