smoochy

[Mỹ]/ˈsmuːtʃi/
[Anh]/ˈsmuːtʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. (của một bài hát) chậm rãi; lãng mạn
Word Forms
so sánh hơnsmoochier
so sánh nhấtsmoochiest

Cụm từ & Cách kết hợp

smoochy kiss

nụ hôn ngọt ngào

smoochy cuddle

ôm ấp ngọt ngào

smoochy love

tình yêu ngọt ngào

smoochy moment

khoảnh khắc ngọt ngào

smoochy face

khuôn mặt ngọt ngào

smoochy time

thời gian ngọt ngào

smoochy couple

người yêu ngọt ngào

smoochy song

bài hát ngọt ngào

smoochy vibes

cảm giác ngọt ngào

smoochy smile

nụ cười ngọt ngào

Câu ví dụ

they shared a smoochy moment under the stars.

họ đã chia sẻ một khoảnh khắc thân mật dưới ánh sao.

she loves to watch smoochy movies on weekends.

cô ấy thích xem những bộ phim lãng mạn vào cuối tuần.

the couple exchanged smoochy glances across the room.

cặp đôi đã trao nhau những ánh nhìn thân mật từ phía bên kia căn phòng.

his smoochy demeanor always makes her smile.

cái tính tình thân mật của anh ấy luôn khiến cô ấy mỉm cười.

they often have smoochy dates at the park.

họ thường xuyên có những buổi hẹn hò lãng mạn ở công viên.

the smoochy puppy melted everyone's hearts.

chú chó con lãng mạn đã làm tan chảy trái tim của mọi người.

she sent him a smoochy text to brighten his day.

cô ấy đã gửi cho anh một tin nhắn ngọt ngào để làm anh vui lên.

during the party, they had a smoochy dance together.

trong bữa tiệc, họ đã cùng nhau khiêu vũ một cách thân mật.

he always gives her smoochy kisses before bed.

anh ấy luôn hôn cô một cách ngọt ngào trước khi đi ngủ.

the smoochy atmosphere made everyone feel loved.

không khí lãng mạn khiến mọi người cảm thấy được yêu thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay