| so sánh hơn | smoochier |
| so sánh nhất | smoochiest |
smoochy kiss
nụ hôn ngọt ngào
smoochy cuddle
ôm ấp ngọt ngào
smoochy love
tình yêu ngọt ngào
smoochy moment
khoảnh khắc ngọt ngào
smoochy face
khuôn mặt ngọt ngào
smoochy time
thời gian ngọt ngào
smoochy couple
người yêu ngọt ngào
smoochy song
bài hát ngọt ngào
smoochy vibes
cảm giác ngọt ngào
smoochy smile
nụ cười ngọt ngào
they shared a smoochy moment under the stars.
họ đã chia sẻ một khoảnh khắc thân mật dưới ánh sao.
she loves to watch smoochy movies on weekends.
cô ấy thích xem những bộ phim lãng mạn vào cuối tuần.
the couple exchanged smoochy glances across the room.
cặp đôi đã trao nhau những ánh nhìn thân mật từ phía bên kia căn phòng.
his smoochy demeanor always makes her smile.
cái tính tình thân mật của anh ấy luôn khiến cô ấy mỉm cười.
they often have smoochy dates at the park.
họ thường xuyên có những buổi hẹn hò lãng mạn ở công viên.
the smoochy puppy melted everyone's hearts.
chú chó con lãng mạn đã làm tan chảy trái tim của mọi người.
she sent him a smoochy text to brighten his day.
cô ấy đã gửi cho anh một tin nhắn ngọt ngào để làm anh vui lên.
during the party, they had a smoochy dance together.
trong bữa tiệc, họ đã cùng nhau khiêu vũ một cách thân mật.
he always gives her smoochy kisses before bed.
anh ấy luôn hôn cô một cách ngọt ngào trước khi đi ngủ.
the smoochy atmosphere made everyone feel loved.
không khí lãng mạn khiến mọi người cảm thấy được yêu thương.
smoochy kiss
nụ hôn ngọt ngào
smoochy cuddle
ôm ấp ngọt ngào
smoochy love
tình yêu ngọt ngào
smoochy moment
khoảnh khắc ngọt ngào
smoochy face
khuôn mặt ngọt ngào
smoochy time
thời gian ngọt ngào
smoochy couple
người yêu ngọt ngào
smoochy song
bài hát ngọt ngào
smoochy vibes
cảm giác ngọt ngào
smoochy smile
nụ cười ngọt ngào
they shared a smoochy moment under the stars.
họ đã chia sẻ một khoảnh khắc thân mật dưới ánh sao.
she loves to watch smoochy movies on weekends.
cô ấy thích xem những bộ phim lãng mạn vào cuối tuần.
the couple exchanged smoochy glances across the room.
cặp đôi đã trao nhau những ánh nhìn thân mật từ phía bên kia căn phòng.
his smoochy demeanor always makes her smile.
cái tính tình thân mật của anh ấy luôn khiến cô ấy mỉm cười.
they often have smoochy dates at the park.
họ thường xuyên có những buổi hẹn hò lãng mạn ở công viên.
the smoochy puppy melted everyone's hearts.
chú chó con lãng mạn đã làm tan chảy trái tim của mọi người.
she sent him a smoochy text to brighten his day.
cô ấy đã gửi cho anh một tin nhắn ngọt ngào để làm anh vui lên.
during the party, they had a smoochy dance together.
trong bữa tiệc, họ đã cùng nhau khiêu vũ một cách thân mật.
he always gives her smoochy kisses before bed.
anh ấy luôn hôn cô một cách ngọt ngào trước khi đi ngủ.
the smoochy atmosphere made everyone feel loved.
không khí lãng mạn khiến mọi người cảm thấy được yêu thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay