smoothens the surface
làm mịn bề mặt
smoothens rough edges
làm mịn các cạnh sắc
smoothens out problems
giải quyết các vấn đề
smoothens transitions
làm cho các chuyển đổi mượt mà hơn
smoothens the process
làm cho quy trình mượt mà hơn
smoothens the experience
làm cho trải nghiệm mượt mà hơn
smoothens communication
làm cho giao tiếp mượt mà hơn
smoothens the flow
làm cho luồng chảy mượt mà hơn
smoothens relationships
làm cho các mối quan hệ mượt mà hơn
smoothens daily routines
làm cho các thói quen hàng ngày mượt mà hơn
regular exercise smoothens the skin.
tập thể dục thường xuyên giúp làm mịn da.
this cream smoothens out fine lines.
kem này giúp làm mờ các nếp nhăn.
good communication smoothens relationships.
giao tiếp tốt giúp làm mượt mối quan hệ.
she smoothens the fabric before sewing.
cô ấy làm mịn vải trước khi may.
he smoothens the transition between scenes.
anh ấy làm mịn quá trình chuyển đổi giữa các cảnh.
proper planning smoothens the workflow.
lập kế hoạch đúng đắn giúp làm mượt quy trình làm việc.
this tool smoothens rough edges.
công cụ này giúp làm mịn các cạnh sắc.
she smoothens her hair with a brush.
cô ấy chải tóc để làm mịn tóc.
he smoothens the ice before skating.
anh ấy làm mịn băng trước khi trượt băng.
good leadership smoothens team dynamics.
lãnh đạo tốt giúp làm mượt động lực của nhóm.
smoothens the surface
làm mịn bề mặt
smoothens rough edges
làm mịn các cạnh sắc
smoothens out problems
giải quyết các vấn đề
smoothens transitions
làm cho các chuyển đổi mượt mà hơn
smoothens the process
làm cho quy trình mượt mà hơn
smoothens the experience
làm cho trải nghiệm mượt mà hơn
smoothens communication
làm cho giao tiếp mượt mà hơn
smoothens the flow
làm cho luồng chảy mượt mà hơn
smoothens relationships
làm cho các mối quan hệ mượt mà hơn
smoothens daily routines
làm cho các thói quen hàng ngày mượt mà hơn
regular exercise smoothens the skin.
tập thể dục thường xuyên giúp làm mịn da.
this cream smoothens out fine lines.
kem này giúp làm mờ các nếp nhăn.
good communication smoothens relationships.
giao tiếp tốt giúp làm mượt mối quan hệ.
she smoothens the fabric before sewing.
cô ấy làm mịn vải trước khi may.
he smoothens the transition between scenes.
anh ấy làm mịn quá trình chuyển đổi giữa các cảnh.
proper planning smoothens the workflow.
lập kế hoạch đúng đắn giúp làm mượt quy trình làm việc.
this tool smoothens rough edges.
công cụ này giúp làm mịn các cạnh sắc.
she smoothens her hair with a brush.
cô ấy chải tóc để làm mịn tóc.
he smoothens the ice before skating.
anh ấy làm mịn băng trước khi trượt băng.
good leadership smoothens team dynamics.
lãnh đạo tốt giúp làm mượt động lực của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay