smoothnesses

[Mỹ]/ˈsmuːðnəsɪz/
[Anh]/ˈsmuːðnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự mượt mà

Cụm từ & Cách kết hợp

various smoothnesses

nhiều độ mịn khác nhau

different smoothnesses

các độ mịn khác nhau

surface smoothnesses

độ mịn bề mặt

measuring smoothnesses

đo độ mịn

smoothnesses comparison

so sánh độ mịn

optimal smoothnesses

độ mịn tối ưu

achieving smoothnesses

đạt được độ mịn

smoothnesses evaluation

đánh giá độ mịn

smoothnesses testing

kiểm tra độ mịn

Câu ví dụ

the smoothnesses of the surface made it easy to slide.

Độ mịn của bề mặt khiến việc trượt trở nên dễ dàng.

we measured the smoothnesses of different materials.

Chúng tôi đã đo độ mịn của các vật liệu khác nhau.

in this project, we will analyze the smoothnesses of various finishes.

Trong dự án này, chúng tôi sẽ phân tích độ mịn của các lớp hoàn thiện khác nhau.

the smoothnesses of the roads affect driving conditions.

Độ mịn của đường ảnh hưởng đến điều kiện lái xe.

different smoothnesses can change the feel of the product.

Các độ mịn khác nhau có thể thay đổi cảm giác của sản phẩm.

engineers often test the smoothnesses of bearings.

Các kỹ sư thường kiểm tra độ mịn của các vòng bi.

the smoothnesses of the fabrics determine their quality.

Độ mịn của các loại vải quyết định chất lượng của chúng.

we need to compare the smoothnesses of these two surfaces.

Chúng tôi cần so sánh độ mịn của hai bề mặt này.

artists often seek different smoothnesses in their materials.

Các nghệ sĩ thường tìm kiếm các độ mịn khác nhau trong vật liệu của họ.

the smoothnesses of the ice determine the speed of the skaters.

Độ mịn của băng ảnh hưởng đến tốc độ của những người trượt băng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay