ignoring roughnesses
bỏ qua những chỗ gồ ghề
feel the roughnesses
cảm nhận những chỗ gồ ghề
eliminate roughnesses
loại bỏ những chỗ gồ ghề
surface roughnesses
những chỗ gồ ghề trên bề mặt
despite roughnesses
mặc dù có những chỗ gồ ghề
dealing with roughnesses
xử lý những chỗ gồ ghề
minimize roughnesses
giảm thiểu những chỗ gồ ghề
detecting roughnesses
phát hiện những chỗ gồ ghề
reducing roughness
giảm độ gồ ghề
hidden roughnesses
những chỗ gồ ghề ẩn
the sandpaper revealed the wood's inherent roughnesses.
Cát nhám đã làm lộ ra những độ nhám vốn có của gỗ.
despite the smoothness, subtle roughnesses remained on the vase.
Bất chấp sự mịn màng, những độ nhám tinh tế vẫn còn trên bình.
we analyzed the surface for any manufacturing roughnesses.
Chúng tôi đã phân tích bề mặt để tìm bất kỳ độ nhám nào do sản xuất.
the climber noted the rock face's numerous roughnesses.
Người leo núi đã lưu ý những độ nhám khác nhau trên bề mặt đá.
the paint highlighted the wall's existing roughnesses.
Sơn đã làm nổi bật những độ nhám hiện có của tường.
he felt the roughnesses of the fabric between his fingers.
Anh cảm nhận được những độ nhám của vải giữa các ngón tay.
the map indicated areas with significant terrain roughnesses.
Bản đồ cho thấy các khu vực có độ nhám địa hình đáng kể.
the sculptor used tools to smooth out the stone's roughnesses.
Nhà điêu khắc đã sử dụng các công cụ để làm mịn những độ nhám của đá.
the road surface had several noticeable roughnesses after the repair.
Bề mặt đường có một số độ nhám đáng chú ý sau khi sửa chữa.
the data revealed unexpected roughnesses in the signal.
Dữ liệu cho thấy những độ nhám bất ngờ trong tín hiệu.
the artist appreciated the paper's subtle roughnesses.
Nghệ sĩ đánh giá cao những độ nhám tinh tế của giấy.
ignoring roughnesses
bỏ qua những chỗ gồ ghề
feel the roughnesses
cảm nhận những chỗ gồ ghề
eliminate roughnesses
loại bỏ những chỗ gồ ghề
surface roughnesses
những chỗ gồ ghề trên bề mặt
despite roughnesses
mặc dù có những chỗ gồ ghề
dealing with roughnesses
xử lý những chỗ gồ ghề
minimize roughnesses
giảm thiểu những chỗ gồ ghề
detecting roughnesses
phát hiện những chỗ gồ ghề
reducing roughness
giảm độ gồ ghề
hidden roughnesses
những chỗ gồ ghề ẩn
the sandpaper revealed the wood's inherent roughnesses.
Cát nhám đã làm lộ ra những độ nhám vốn có của gỗ.
despite the smoothness, subtle roughnesses remained on the vase.
Bất chấp sự mịn màng, những độ nhám tinh tế vẫn còn trên bình.
we analyzed the surface for any manufacturing roughnesses.
Chúng tôi đã phân tích bề mặt để tìm bất kỳ độ nhám nào do sản xuất.
the climber noted the rock face's numerous roughnesses.
Người leo núi đã lưu ý những độ nhám khác nhau trên bề mặt đá.
the paint highlighted the wall's existing roughnesses.
Sơn đã làm nổi bật những độ nhám hiện có của tường.
he felt the roughnesses of the fabric between his fingers.
Anh cảm nhận được những độ nhám của vải giữa các ngón tay.
the map indicated areas with significant terrain roughnesses.
Bản đồ cho thấy các khu vực có độ nhám địa hình đáng kể.
the sculptor used tools to smooth out the stone's roughnesses.
Nhà điêu khắc đã sử dụng các công cụ để làm mịn những độ nhám của đá.
the road surface had several noticeable roughnesses after the repair.
Bề mặt đường có một số độ nhám đáng chú ý sau khi sửa chữa.
the data revealed unexpected roughnesses in the signal.
Dữ liệu cho thấy những độ nhám bất ngờ trong tín hiệu.
the artist appreciated the paper's subtle roughnesses.
Nghệ sĩ đánh giá cao những độ nhám tinh tế của giấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay