smote

[Mỹ]/sməʊt/
[Anh]/smoʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của smite; đánh hoặc đánh mạnh; đánh bại hoặc vượt qua; gây khó khăn hoặc tấn công

Cụm từ & Cách kết hợp

smote the ground

đánh mạnh xuống đất

smote with fury

đánh mạnh với sự tức giận

smote the enemy

đánh mạnh kẻ thù

smote his heart

đánh mạnh vào trái tim anh ta

smote the air

đánh mạnh vào không khí

smote the drum

đánh mạnh vào trống

smote the sword

đánh mạnh vào thanh kiếm

smote with power

đánh mạnh với sức mạnh

smote in anger

đánh mạnh trong cơn giận

Câu ví dụ

he smote the drum with great enthusiasm.

anh ta đánh mạnh vào trống với sự nhiệt tình lớn lao.

the knight smote his enemy in battle.

kỵ sĩ đã đánh mạnh vào kẻ thù của mình trong trận chiến.

she smote the ball over the net.

cô ấy đánh mạnh bóng qua lưới.

the storm smote the coastal town.

cơn bão đã đánh vào thị trấn ven biển.

he smote the ground in frustration.

anh ta đánh mạnh xuống đất vì bực bội.

the artist smote the canvas with vivid colors.

nghệ sĩ đã đánh mạnh lên bức vẽ với những màu sắc sống động.

the thunder smote the silence of the night.

tiếng sấm đã phá vỡ sự im lặng của đêm.

she smote the keys of the piano skillfully.

cô ấy đánh những phím đàn piano một cách điêu luyện.

the wind smote the trees, bending them low.

gió thổi mạnh vào cây cối, khiến chúng cúi xuống.

he smote the table in anger.

anh ta đánh mạnh vào bàn trong cơn giận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay