smote the ground
đánh mạnh xuống đất
smote with fury
đánh mạnh với sự tức giận
smote the enemy
đánh mạnh kẻ thù
smote his heart
đánh mạnh vào trái tim anh ta
smote the air
đánh mạnh vào không khí
smote the drum
đánh mạnh vào trống
smote the sword
đánh mạnh vào thanh kiếm
smote with power
đánh mạnh với sức mạnh
smote in anger
đánh mạnh trong cơn giận
he smote the drum with great enthusiasm.
anh ta đánh mạnh vào trống với sự nhiệt tình lớn lao.
the knight smote his enemy in battle.
kỵ sĩ đã đánh mạnh vào kẻ thù của mình trong trận chiến.
she smote the ball over the net.
cô ấy đánh mạnh bóng qua lưới.
the storm smote the coastal town.
cơn bão đã đánh vào thị trấn ven biển.
he smote the ground in frustration.
anh ta đánh mạnh xuống đất vì bực bội.
the artist smote the canvas with vivid colors.
nghệ sĩ đã đánh mạnh lên bức vẽ với những màu sắc sống động.
the thunder smote the silence of the night.
tiếng sấm đã phá vỡ sự im lặng của đêm.
she smote the keys of the piano skillfully.
cô ấy đánh những phím đàn piano một cách điêu luyện.
the wind smote the trees, bending them low.
gió thổi mạnh vào cây cối, khiến chúng cúi xuống.
he smote the table in anger.
anh ta đánh mạnh vào bàn trong cơn giận.
smote the ground
đánh mạnh xuống đất
smote with fury
đánh mạnh với sự tức giận
smote the enemy
đánh mạnh kẻ thù
smote his heart
đánh mạnh vào trái tim anh ta
smote the air
đánh mạnh vào không khí
smote the drum
đánh mạnh vào trống
smote the sword
đánh mạnh vào thanh kiếm
smote with power
đánh mạnh với sức mạnh
smote in anger
đánh mạnh trong cơn giận
he smote the drum with great enthusiasm.
anh ta đánh mạnh vào trống với sự nhiệt tình lớn lao.
the knight smote his enemy in battle.
kỵ sĩ đã đánh mạnh vào kẻ thù của mình trong trận chiến.
she smote the ball over the net.
cô ấy đánh mạnh bóng qua lưới.
the storm smote the coastal town.
cơn bão đã đánh vào thị trấn ven biển.
he smote the ground in frustration.
anh ta đánh mạnh xuống đất vì bực bội.
the artist smote the canvas with vivid colors.
nghệ sĩ đã đánh mạnh lên bức vẽ với những màu sắc sống động.
the thunder smote the silence of the night.
tiếng sấm đã phá vỡ sự im lặng của đêm.
she smote the keys of the piano skillfully.
cô ấy đánh những phím đàn piano một cách điêu luyện.
the wind smote the trees, bending them low.
gió thổi mạnh vào cây cối, khiến chúng cúi xuống.
he smote the table in anger.
anh ta đánh mạnh vào bàn trong cơn giận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay