smuggles goods
lừa hàng hóa
smuggles drugs
lừa ma túy
smuggles weapons
lừa vũ khí
smuggles currency
lừa tiền tệ
smuggles people
lừa người
smuggles animals
lừa động vật
smuggles artifacts
lừa cổ vật
smuggles contraband
lừa hàng lậu
smuggles electronics
lừa thiết bị điện tử
smuggles alcohol
lừa rượu
the criminal smuggles drugs across the border.
kẻ phạm tội buôn lậu ma túy qua biên giới.
he smuggles rare artifacts from ancient ruins.
anh ta buôn lậu các cổ vật quý hiếm từ các tàn tích cổ đại.
they smuggle people into the country illegally.
họ buôn lậu người vào nước này một cách bất hợp pháp.
the gang smuggles weapons to various locations.
băng đảng buôn lậu vũ khí đến nhiều địa điểm khác nhau.
she smuggles cigarettes to avoid taxes.
cô ta buôn lậu thuốc lá để tránh thuế.
the organization smuggles humanitarian aid into war zones.
tổ chức buôn lậu viện trợ nhân đạo vào các chiến khu.
they smuggle counterfeit goods into the market.
họ buôn lậu hàng giả vào thị trường.
the authorities are cracking down on those who smuggle.
các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp những kẻ buôn lậu.
he smuggles alcohol across international waters.
anh ta buôn lậu rượu qua các vùng biển quốc tế.
smuggles goods
lừa hàng hóa
smuggles drugs
lừa ma túy
smuggles weapons
lừa vũ khí
smuggles currency
lừa tiền tệ
smuggles people
lừa người
smuggles animals
lừa động vật
smuggles artifacts
lừa cổ vật
smuggles contraband
lừa hàng lậu
smuggles electronics
lừa thiết bị điện tử
smuggles alcohol
lừa rượu
the criminal smuggles drugs across the border.
kẻ phạm tội buôn lậu ma túy qua biên giới.
he smuggles rare artifacts from ancient ruins.
anh ta buôn lậu các cổ vật quý hiếm từ các tàn tích cổ đại.
they smuggle people into the country illegally.
họ buôn lậu người vào nước này một cách bất hợp pháp.
the gang smuggles weapons to various locations.
băng đảng buôn lậu vũ khí đến nhiều địa điểm khác nhau.
she smuggles cigarettes to avoid taxes.
cô ta buôn lậu thuốc lá để tránh thuế.
the organization smuggles humanitarian aid into war zones.
tổ chức buôn lậu viện trợ nhân đạo vào các chiến khu.
they smuggle counterfeit goods into the market.
họ buôn lậu hàng giả vào thị trường.
the authorities are cracking down on those who smuggle.
các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp những kẻ buôn lậu.
he smuggles alcohol across international waters.
anh ta buôn lậu rượu qua các vùng biển quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay