snappishness
Tính cáu kỉnh
excessive snappishness
Tính cáu kỉnh quá mức
his snappishness
Tính cáu kỉnh của anh ấy
her snappishness
Tính cáu kỉnh của cô ấy
with snappishness
Với tính cáu kỉnh
snappishness
Tính cáu kỉnh
excessive snappishness
Tính cáu kỉnh quá mức
his snappishness
Tính cáu kỉnh của anh ấy
her snappishness
Tính cáu kỉnh của cô ấy
with snappishness
Với tính cáu kỉnh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay