violent sneezings
hắt xì dữ dội
frequent sneezings
hắt xì thường xuyên
sneezing badly
hắt xì dữ dội
sneezing repeatedly
hắt xì lặp đi lặp lại
uncontrollable sneezing
hắt xì không kiểm soát được
loud sneezings
hắt xì to
fit of sneezings
cơn hắt xì
bout of sneezings
cơn hắt xì
sudden sneezings
hắt xì đột ngột
persistent sneezing
hắt xì kéo dài
violent sneezings disrupted the quiet library.
những cơn hắt xì dữ dội làm gián đoạn không khí yên tĩnh trong thư viện.
she experienced uncontrollable sneezings during the allergy season.
cô ấy trải qua những cơn hắt xì không thể kiểm soát trong mùa dị ứng.
frequent sneezings are a common symptom of pollen allergies.
những cơn hắt xì thường xuyên là triệu chứng phổ biến của dị ứng phấn hoa.
the sudden sneezings made everyone in the room jump.
những cơn hắt xì đột ngột khiến tất cả mọi người trong phòng giật mình.
loud sneezings echoed through the hallway.
những tiếng hắt xì lớn vang vọng khắp hành lang.
allergic sneezings plagued her throughout spring.
những cơn hắt xì do dị ứng quấy rầy cô ấy suốt mùa xuân.
persistent sneezings kept him awake all night.
những cơn hắt xì dai dẳng khiến anh ấy mất ngủ cả đêm.
a violent bout of sneezings struck her during the meeting.
một cơn hắt xì dữ dội ập đến với cô ấy trong lúc đang họp.
the child had a series of sneezings after playing with the cat.
em bé có một chuỗi cơn hắt xì sau khi chơi đùa với mèo.
chronic sneezings can indicate underlying respiratory issues.
những cơn hắt xì mãn tính có thể cho thấy các vấn đề hô hấp tiềm ẩn.
her sneezings grew more frequent as the dust accumulated.
những cơn hắt xì của cô ấy trở nên thường xuyên hơn khi bụi bẩn tích tụ.
the documentary captured the dramatic sneezings of the wildlife.
phim tài liệu đã ghi lại những cơn hắt xì đầy kịch tính của động vật hoang dã.
violent sneezings
hắt xì dữ dội
frequent sneezings
hắt xì thường xuyên
sneezing badly
hắt xì dữ dội
sneezing repeatedly
hắt xì lặp đi lặp lại
uncontrollable sneezing
hắt xì không kiểm soát được
loud sneezings
hắt xì to
fit of sneezings
cơn hắt xì
bout of sneezings
cơn hắt xì
sudden sneezings
hắt xì đột ngột
persistent sneezing
hắt xì kéo dài
violent sneezings disrupted the quiet library.
những cơn hắt xì dữ dội làm gián đoạn không khí yên tĩnh trong thư viện.
she experienced uncontrollable sneezings during the allergy season.
cô ấy trải qua những cơn hắt xì không thể kiểm soát trong mùa dị ứng.
frequent sneezings are a common symptom of pollen allergies.
những cơn hắt xì thường xuyên là triệu chứng phổ biến của dị ứng phấn hoa.
the sudden sneezings made everyone in the room jump.
những cơn hắt xì đột ngột khiến tất cả mọi người trong phòng giật mình.
loud sneezings echoed through the hallway.
những tiếng hắt xì lớn vang vọng khắp hành lang.
allergic sneezings plagued her throughout spring.
những cơn hắt xì do dị ứng quấy rầy cô ấy suốt mùa xuân.
persistent sneezings kept him awake all night.
những cơn hắt xì dai dẳng khiến anh ấy mất ngủ cả đêm.
a violent bout of sneezings struck her during the meeting.
một cơn hắt xì dữ dội ập đến với cô ấy trong lúc đang họp.
the child had a series of sneezings after playing with the cat.
em bé có một chuỗi cơn hắt xì sau khi chơi đùa với mèo.
chronic sneezings can indicate underlying respiratory issues.
những cơn hắt xì mãn tính có thể cho thấy các vấn đề hô hấp tiềm ẩn.
her sneezings grew more frequent as the dust accumulated.
những cơn hắt xì của cô ấy trở nên thường xuyên hơn khi bụi bẩn tích tụ.
the documentary captured the dramatic sneezings of the wildlife.
phim tài liệu đã ghi lại những cơn hắt xì đầy kịch tính của động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay