snipping tool
công cụ cắt
snipping screenshot
chụp ảnh màn hình cắt
snipping function
chức năng cắt
snipping area
khu vực cắt
snipping image
ảnh cắt
snipping app
ứng dụng cắt
snipping feature
tính năng cắt
snipping selection
lựa chọn cắt
snipping edit
chỉnh sửa cắt
snipping shortcut
phím tắt cắt
she is snipping the edges of the paper carefully.
Cô ấy đang cắt tỉa các mép giấy một cách cẩn thận.
he enjoys snipping fresh herbs for his cooking.
Anh ấy thích cắt tỉa các loại thảo mộc tươi cho việc nấu ăn của mình.
the artist is snipping fabric to create a collage.
Nghệ sĩ đang cắt vải để tạo ra một bức tranh khảm.
she was snipping the flowers to arrange in a vase.
Cô ấy đang cắt tỉa hoa để sắp vào bình.
he was snipping coupons to save money.
Anh ấy đang cắt phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền.
snipping the threads carefully ensures a neat finish.
Cắt tỉa các sợi chỉ một cách cẩn thận đảm bảo một đường hoàn thiện gọn gàng.
she loves snipping photos from magazines for her scrapbook.
Cô ấy thích cắt ảnh từ tạp chí để làm sổ lưu niệm của mình.
he is snipping the tags off his new clothes.
Anh ấy đang cắt bỏ các thẻ từ quần áo mới của mình.
snipping the excess fabric is an important step in sewing.
Cắt bỏ vải thừa là một bước quan trọng trong việc may.
she was snipping away at the cardboard for her project.
Cô ấy đang cắt tỉa bìa cứng cho dự án của mình.
snipping tool
công cụ cắt
snipping screenshot
chụp ảnh màn hình cắt
snipping function
chức năng cắt
snipping area
khu vực cắt
snipping image
ảnh cắt
snipping app
ứng dụng cắt
snipping feature
tính năng cắt
snipping selection
lựa chọn cắt
snipping edit
chỉnh sửa cắt
snipping shortcut
phím tắt cắt
she is snipping the edges of the paper carefully.
Cô ấy đang cắt tỉa các mép giấy một cách cẩn thận.
he enjoys snipping fresh herbs for his cooking.
Anh ấy thích cắt tỉa các loại thảo mộc tươi cho việc nấu ăn của mình.
the artist is snipping fabric to create a collage.
Nghệ sĩ đang cắt vải để tạo ra một bức tranh khảm.
she was snipping the flowers to arrange in a vase.
Cô ấy đang cắt tỉa hoa để sắp vào bình.
he was snipping coupons to save money.
Anh ấy đang cắt phiếu giảm giá để tiết kiệm tiền.
snipping the threads carefully ensures a neat finish.
Cắt tỉa các sợi chỉ một cách cẩn thận đảm bảo một đường hoàn thiện gọn gàng.
she loves snipping photos from magazines for her scrapbook.
Cô ấy thích cắt ảnh từ tạp chí để làm sổ lưu niệm của mình.
he is snipping the tags off his new clothes.
Anh ấy đang cắt bỏ các thẻ từ quần áo mới của mình.
snipping the excess fabric is an important step in sewing.
Cắt bỏ vải thừa là một bước quan trọng trong việc may.
she was snipping away at the cardboard for her project.
Cô ấy đang cắt tỉa bìa cứng cho dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay