snitcher alert
cảnh báo vạch mặt
snitcher culture
văn hóa tố cáo
snitcher role
vai trò của người tố cáo
snitcher network
mạng lưới tố cáo
snitcher tactics
chiến thuật tố cáo
snitcher behavior
hành vi của người tố cáo
snitcher mentality
tâm lý của người tố cáo
snitcher identity
danh tính của người tố cáo
snitcher warning
cảnh báo về người tố cáo
snitcher policy
chính sách về người tố cáo
the snitcher revealed the secret information to the authorities.
kẻ báo tin đã tiết lộ thông tin bí mật cho các cơ quan chức năng.
everyone in the group suspected the snitcher.
mọi người trong nhóm đều nghi ngờ kẻ báo tin.
being a snitcher can lead to serious consequences.
việc trở thành kẻ báo tin có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the snitcher was ostracized by his peers.
kẻ báo tin bị cô lập bởi bạn bè của mình.
she felt guilty for being a snitcher.
cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã là một kẻ báo tin.
the snitcher thought he would gain favor, but instead lost trust.
kẻ báo tin nghĩ rằng anh ta sẽ được lòng, nhưng thay vào đó lại mất đi sự tin tưởng.
in movies, the snitcher often faces a dramatic fate.
trong phim, kẻ báo tin thường phải đối mặt với một số phận bi thảm.
they caught the snitcher red-handed during the investigation.
họ bắt gặp kẻ báo tin ngay tay ngay mặt trong quá trình điều tra.
the snitcher's identity was kept a secret for safety.
danh tính của kẻ báo tin được giữ bí mật vì sự an toàn.
some people believe that a snitcher can never be trusted again.
một số người tin rằng một kẻ báo tin sẽ không bao giờ có thể được tin tưởng nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay