snivellers unite
hãy đoàn kết những kẻ rên rỉ
no more snivellers
không còn những kẻ rên rỉ nữa
snivellers beware
những kẻ rên rỉ hãy cẩn thận
snivellers' corner
góc của những kẻ rên rỉ
snivellers' club
câu lạc bộ của những kẻ rên rỉ
snivellers' paradise
thiên đường của những kẻ rên rỉ
snivellers' anthem
bản hùng ca của những kẻ rên rỉ
snivellers' meeting
cuộc họp của những kẻ rên rỉ
snivellers' tale
câu chuyện của những kẻ rên rỉ
snivellers' complaint
khiếu nại của những kẻ rên rỉ
snivellers often seek sympathy from others.
Những kẻ rên rỉ thường tìm kiếm sự thương cảm từ người khác.
it's annoying to deal with snivellers all the time.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những kẻ rên rỉ liên tục.
snivellers may not be taken seriously in discussions.
Những kẻ rên rỉ có thể không được mọi người coi trọng trong các cuộc thảo luận.
some people think snivellers are just looking for attention.
Một số người nghĩ rằng những kẻ rên rỉ chỉ đang tìm kiếm sự chú ý.
he was tired of the constant snivellers in the group.
Anh ta mệt mỏi với những kẻ rên rỉ liên tục trong nhóm.
snivellers can drain the energy from a room.
Những kẻ rên rỉ có thể hút hết năng lượng của một căn phòng.
people tend to avoid snivellers during tough times.
Mọi người có xu hướng tránh những kẻ rên rỉ vào những thời điểm khó khăn.
snivellers often exaggerate their problems.
Những kẻ rên rỉ thường phóng đại những vấn đề của họ.
it's hard to comfort snivellers who refuse to listen.
Thật khó để an ủi những kẻ rên rỉ không chịu lắng nghe.
snivellers can sometimes be a source of comic relief.
Đôi khi, những kẻ rên rỉ có thể là nguồn tạo ra tiếng cười.
snivellers unite
hãy đoàn kết những kẻ rên rỉ
no more snivellers
không còn những kẻ rên rỉ nữa
snivellers beware
những kẻ rên rỉ hãy cẩn thận
snivellers' corner
góc của những kẻ rên rỉ
snivellers' club
câu lạc bộ của những kẻ rên rỉ
snivellers' paradise
thiên đường của những kẻ rên rỉ
snivellers' anthem
bản hùng ca của những kẻ rên rỉ
snivellers' meeting
cuộc họp của những kẻ rên rỉ
snivellers' tale
câu chuyện của những kẻ rên rỉ
snivellers' complaint
khiếu nại của những kẻ rên rỉ
snivellers often seek sympathy from others.
Những kẻ rên rỉ thường tìm kiếm sự thương cảm từ người khác.
it's annoying to deal with snivellers all the time.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những kẻ rên rỉ liên tục.
snivellers may not be taken seriously in discussions.
Những kẻ rên rỉ có thể không được mọi người coi trọng trong các cuộc thảo luận.
some people think snivellers are just looking for attention.
Một số người nghĩ rằng những kẻ rên rỉ chỉ đang tìm kiếm sự chú ý.
he was tired of the constant snivellers in the group.
Anh ta mệt mỏi với những kẻ rên rỉ liên tục trong nhóm.
snivellers can drain the energy from a room.
Những kẻ rên rỉ có thể hút hết năng lượng của một căn phòng.
people tend to avoid snivellers during tough times.
Mọi người có xu hướng tránh những kẻ rên rỉ vào những thời điểm khó khăn.
snivellers often exaggerate their problems.
Những kẻ rên rỉ thường phóng đại những vấn đề của họ.
it's hard to comfort snivellers who refuse to listen.
Thật khó để an ủi những kẻ rên rỉ không chịu lắng nghe.
snivellers can sometimes be a source of comic relief.
Đôi khi, những kẻ rên rỉ có thể là nguồn tạo ra tiếng cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay